Chkherimela vs Sasco
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 0-0 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 31 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 1, hòa 2, Sasco thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- A. Nonikashvili
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- LLLDL Sasco
- 40' ▲ G. Mantskava ▼ G. Diasamidze
- HT0-0
- 77' ▲ O. Giorgobiani ▼ L. Gabritchidze
- 83' ▲ L. Larky ▼ R. Tsinamdzghvrishvili
- 85' ▲ G. Kiknadze ▼ L. Matchavariani
- 90'+2 ▲ A. Suladze ▼ N. Chikhladze
- FT0-0
Đội hình
- G. Dzadzamia
- I. Gvetadze
- G. Kheladze
- T. Lursmanashvili
- O. Toradze
- G. Tukhashvili
- L. Matchavariani ▼ 85'
- S. Babunashvili
- U. Chukwurah
- L. Gabritchidze ▼ 77'
- N. Chikhladze ▼ 90'
Dự bị 7
- O. Giorgobiani ▲ 77'
- G. Kiknadze ▲ 85'
- A. Suladze ▲ 90'
- G. Managadze
- M. Lomsadze
- T. Kiknadze
- D. Petava
- N. Shermadini
- G. Salaridze
- L. Tsamalashvili
- D. Gagnidze
- G. Khubua
- G. Kutsurua
- Z. Dzamsashvili
- D. Razhamashvili
- G. Diasamidze ▼ 40'
- T. Mogeladze
- R. Tsinamdzghvrishvili ▼ 83'
Dự bị 6
- G. Mantskava ▲ 40'
- L. Larky ▲ 83'
- D. Goglidze
- M. Changelia
- O. Khutsishvili
- A. Adamia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được61
71Thủng lưới67
0.97Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai41