FC Dinamo Tbilisi II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Imereti

FC Dinamo Tbilisi II vs Imereti

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 2-2 Imereti tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 5, hòa 1, Imereti thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 13
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
WWWDD FC Dinamo Tbilisi II
DLWLL Imereti
  1. HT0-0
  2. 46' G. Gagnidze L. Kakubava
  3. 46' G. Papunashvili B. Mumladze
  4. 46' N. Chikhladze D. Sulaberidze
  5. 47' 0-1 N. Chikhladze
  6. 48' B. Rukhadze 1-1
  7. 61' V. Matiashvili B. Zivzivadze
  8. 68' 1-2 N. Chikhladze
  9. 71' B. Rukhadze 2-2
  10. 90' D. Goderidze M. Ashvetia
  11. FT2-2

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi II HLV: R. Mumladze
  1. K. Sepiashvili
  2. G. Rekhviashvili
  3. T. Kakulia
  4. L. Kakubava ▼ 46'
  5. L. Sabadze
  6. B. Rukhadze
  7. T. Tchetchelashvili
  8. B. Mumladze ▼ 46'
  9. B. Zivzivadze ▼ 61'
  10. K. Gabashvili
  11. V. Potskhveria

Dự bị 7

  1. G. Gagnidze ▲ 46'
  2. G. Papunashvili ▲ 46'
  3. V. Matiashvili ▲ 61'
  4. G. Javakhishvili
  5. G. Samkharadze
  6. K. Khizaneishvili
  7. T. Khaindrava
Imereti HLV: D. Tchelidze
  1. S. Medzvelia
  2. G. Kheladze
  3. L. Gachechiladze
  4. D. Khaburdzania
  5. A. Tkeshelashvili
  6. G. Managadze
  7. G. Goderidze
  8. D. Kukhalashvili
  9. G. Gendzekhadze
  10. D. Sulaberidze ▼ 46'
  11. M. Ashvetia ▼ 90'

Dự bị 7

  1. N. Chikhladze ▲ 46'
  2. D. Goderidze ▲ 90'
  3. D. Svanadze
  4. G. Nikabadze
  5. S. Pailodze
  6. T. Vashakidze
  7. Z. Sadiliani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
100Ghi được37
42Thủng lưới46
3.03Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu