Imereti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Dinamo Tbilisi II

Imereti vs FC Dinamo Tbilisi II

Tỷ số chung cuộc: Imereti 0-2 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Imereti thắng 0, hòa 1, FC Dinamo Tbilisi II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 2
Trọng tài
O. Khetsadze
Phong độ
DLWLL Imereti
WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
  1. 10' 0-1 B. Zivzivadze
  2. 27' 0-2 B. Zivzivadze
  3. HT0-2
  4. 64' T. Vashakidze D. Khaburdzania
  5. 65' V. Tsilosani K. Gabashvili
  6. 73' D. Svanadze D. Goderidze
  7. 78' D. Sulaberidze D. Kukhalashvili
  8. 80' G. Javakhishvili G. Papunashvili
  9. 85' K. Khizaneishvili B. Zivzivadze
  10. FT0-2

Đội hình

Imereti HLV: D. Tchelidze
  1. S. Medzvelia
  2. V. Bregadze
  3. L. Gachechiladze
  4. D. Khaburdzania ▼ 64'
  5. D. Goderidze ▼ 73'
  6. A. Tkeshelashvili
  7. G. Managadze
  8. G. Goderidze
  9. D. Kukhalashvili ▼ 78'
  10. N. Chikhladze
  11. M. Ashvetia

Dự bị 7

  1. T. Vashakidze ▲ 64'
  2. D. Svanadze ▲ 73'
  3. D. Sulaberidze ▲ 78'
  4. G. Kheladze
  5. G. Nikabadze
  6. S. Pailodze
  7. Z. Sadiliani
FC Dinamo Tbilisi II HLV: R. Mumladze
  1. T. Khaindrava
  2. T. Kakulia
  3. A. Gureshidze
  4. G. Gagnidze
  5. A. Managadze
  6. B. Rukhadze
  7. G. Papunashvili ▼ 80'
  8. T. Tchetchelashvili
  9. A. Sarishvili
  10. B. Zivzivadze ▼ 85'
  11. K. Gabashvili ▼ 65'

Dự bị 5

  1. V. Tsilosani ▲ 65'
  2. G. Javakhishvili ▲ 80'
  3. K. Khizaneishvili ▲ 85'
  4. D. Mariamidze
  5. G. Nikvashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
37Ghi được100
46Thủng lưới42
1.12Bàn thắng mỗi trận3.03
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu