Imereti vs Chkherimela
Tỷ số chung cuộc: Imereti 1-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 12 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Imereti thắng 5, hòa 1, Chkherimela thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Relegation Round · Vòng 12
- Trọng tài
- G. Kikacheishvili
- Phong độ
- DLWLL Imereti
- LDLLL Chkherimela
- 40' ▲ G. Chkhetiani ▼ D. Kukhalashvili
- HT0-0
- 46' ▲ I. Gvetadze ▼ G. Goderidze
- 46' ▲ V. Siordia ▼ T. Kharabadze
- 68' ▲ G. Turmanidze ▼ G. Gogichaishvili
- 75' ▲ D. Goderidze ▼ N. Chikhladze
- 86' V. Siordiaphản lưới 1-0
- 87' ▲ M. Tevdoradze ▼ A. Labadze
- FT1-0
Đội hình
- S. Medzvelia
- E. Zivzivadze
- V. Bregadze
- L. Gachechiladze
- B. Gedenidze
- G. Goderidze ▼ 46'
- D. Kukhalashvili ▼ 40'
- G. Gendzekhadze
- N. Chikhladze ▼ 75'
- D. Sulaberidze
- G. Tsagareishvili
Dự bị 7
- G. Chkhetiani ▲ 40'
- I. Gvetadze ▲ 46'
- D. Goderidze ▲ 75'
- G. Kheladze
- G. Nikabadze
- D. Khaburdzania
- G. Khvichia
- I. Kutchukhidze
- A. Kashakashvili
- A. Doghonadze
- G. Burjanadze
- T. Kharabadze ▼ 46'
- G. Gogichaishvili ▼ 68'
- L. Gumberidze
- G. Zakarashvili
- D. Kostava
- O. Giorgobiani
- A. Labadze ▼ 87'
Dự bị 6
- V. Siordia ▲ 46'
- G. Turmanidze ▲ 68'
- M. Tevdoradze ▲ 87'
- B. Akhalaia
- J. Arevadze
- K. Kvimsadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu31
58Ghi được42
43Thủng lưới39
1.81Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24