Sulori vs Merani Tbilisi
Tỷ số chung cuộc: Sulori 1-2 Merani Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sulori thắng 0, hòa 0, Merani Tbilisi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadioni Grigol Nikoleishvili, Vani
- Trọng tài
- D. Sanodze
- Phong độ
- DDLLL Sulori
- LWWWW Merani Tbilisi
- 17' 0-1 L. Labartkava
- 31' 0-2 Z. Kvaratskhelia
- HT0-2
- 46' ▲ B. Mtchedlidze ▼ T. Dzagnidze
- 46' ▲ G. Nikoleishvili ▼ M. Napetvaridze
- 46' ▲ K. Gogadze ▼ Nodar Giorgadze
- 46' ▲ B. Shubitidze ▼ Z. Kvaratskhelia
- 54' ▲ L. Matchavariani ▼ I. Kavtaradze
- 69' T. Maghlakelidze 1-2
- FT1-2
Đội hình
- D. Khurtsidze
- B. Belekania
- L. Gabunia
- V. Nutsubidze
- A. Kebuladze
- Nodar Giorgadze ▼ 46'
- T. Dzagnidze ▼ 46'
- M. Napetvaridze ▼ 46'
- A. Rokhvadze
- T. Maghlakelidze
- B. Sulaberidze
Dự bị 7
- B. Mtchedlidze ▲ 46'
- G. Nikoleishvili ▲ 46'
- K. Gogadze ▲ 46'
- I. Dvalishvili
- M. Dvalishvili
- G. Bregvadze
- N. Bregvadze
- A. Bilikhodze
- Z. Kvaratskhelia ▼ 46'
- A. Tchuensu
- G. Lomidze
- G. Berishvili
- A. Shengelia
- A. Khvtisavrishvili
- G. Kvaraia
- I. Kavtaradze ▼ 54'
- L. Labartkava
- G. Chubinidze
Dự bị 4
- B. Shubitidze ▲ 46'
- L. Matchavariani ▲ 54'
- A. Nonos
- Z. Kardava
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
24Ghi được63
67Thủng lưới46
0.75Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai34