Meshakhte vs FC Dinamo Batumi
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-3 FC Dinamo Batumi tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 0, hòa 0, FC Dinamo Batumi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 13
- Sân vận động
- Adelis Stadioni, Batumi
- Trọng tài
- O. Khetsadze
- Phong độ
- LLWDD Meshakhte
- WWWWW FC Dinamo Batumi
- 2' 0-1 M. Jorbenadze
- 8' 0-2 K. Makariani
- 26' 0-3 M. Jorbenadze
- HT0-3
- 46' ▲ B. Jishiashvili ▼ G. Uglava
- 46' ▲ A. Sakhelashvili ▼ A. Metonidze
- 46' ▲ D. Odisharia ▼ T. Jokhadze
- 46' ▲ N. Diasamidze ▼ A. Mujiri
- 46' ▲ A. Batsikadze ▼ Z. Lobzhanidze
- 46' ▲ I. Tsanava ▼ N. Khukhia
- 89' I. Ghibradze 1-3
- FT1-3
Đội hình
- T. Jokhadze ▼ 46'
- T. Kharebava
- Z. Endeladze
- N. Kharabadze
- M. Kopaliani
- K. Khujadze
- I. Ghibradze
- A. Metonidze ▼ 46'
- G. Uglava ▼ 46'
- G. Khetsuriani
- V. Tchrelashvili
Dự bị 4
- B. Jishiashvili ▲ 46'
- A. Sakhelashvili ▲ 46'
- D. Odisharia ▲ 46'
- T. Tchelidze
- S. Maminashvili
- V. Koridze
- K. Makariani
- N. Khukhia ▼ 46'
- G. Gogitidze
- L. Ramishvili
- A. Mujiri ▼ 46'
- T. Beridze
- Z. Lobzhanidze ▼ 46'
- N. Nasuashvili
- M. Jorbenadze
Dự bị 7
- N. Diasamidze ▲ 46'
- A. Batsikadze ▲ 46'
- I. Tsanava ▲ 46'
- T. Kakaladze
- V. Tevdoradze
- M. Zhvania
- D. Malazonia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu18
46Ghi được28
48Thủng lưới9
1.44Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn5
24Hiệp hai15