FC Dinamo Batumi vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-0 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 9 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 0, Meshakhte thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 4
- Sân vận động
- Adelis Stadioni, Batumi
- Trọng tài
- A. Guntadze
- Phong độ
- WWWWW FC Dinamo Batumi
- LLWDD Meshakhte
- HT0-0
- 46' ▲ N. Diasamidze ▼ M. Jorbenadze
- 58' ▲ K. Todadze ▼ A. Bajelidze
- 60' ▲ L. Gabritchidze ▼ N. Nasuashvili
- 64' ▲ G. Gvenetadze ▼ G. Uglava
- 75' ▲ V. Tchrelashvili ▼ J. Avalishvili
- 87' ▲ G. Khetsuriani ▼ A. Metonidze
- 90'+4 T. Beridze 1-0
- FT1-0
Đội hình
- S. Maminashvili
- N. Khukhia
- M. Partenadze
- L. Ramishvili
- A. Bajelidze ▼ 58'
- T. Beridze
- Z. Lobzhanidze
- N. Nasuashvili ▼ 60'
- V. Tevdoradze
- A. Batsikadze
- M. Jorbenadze ▼ 46'
Dự bị 7
- N. Diasamidze ▲ 46'
- K. Todadze ▲ 58'
- L. Gabritchidze ▲ 60'
- G. Gogitidze
- M. Zhvania
- T. Kakaladze
- I. Tsanava
- D. Odisharia
- T. Kharebava
- Z. Endeladze
- N. Kharabadze
- M. Kopaliani
- K. Khujadze
- D. Kutalia
- I. Ghibradze
- A. Metonidze ▼ 87'
- G. Uglava ▼ 64'
- J. Avalishvili ▼ 75'
Dự bị 6
- G. Gvenetadze ▲ 64'
- V. Tchrelashvili ▲ 75'
- G. Khetsuriani ▲ 87'
- T. Jokhadze
- A. Sakhelashvili
- B. Jishiashvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
18Trận đấu32
28Ghi được46
9Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai24