Thonon Évian
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AS Moulins

Thonon Évian vs AS Moulins

Tỷ số chung cuộc: Thonon Évian 5-0 AS Moulins tại National 3 - Group M, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Thonon Évian thắng 2, hòa 1, AS Moulins thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 23
Sân vận động
Stade Joseph Moynat, Thonon-les-Bains
Phong độ
LDLLD Thonon Évian
WLLLL AS Moulins
  1. 20' W. Essafiani 1-0
  2. 45'+2 M. Mara 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' C. Bastide J. Laurent
  5. 59' J. Radojevic C. Da Silva
  6. 68' A. Pedrero L. Marceau
  7. 68' M. Bourgeois J. Branger
  8. 74' C. Tirard 3-0
  9. 76' M. Bourgeois 4-0
  10. 78' M. Chaïbi11m 5-0
  11. 78' C. Akkaya C. Tirard
  12. 80' N. Golik F. Koumba Voama
  13. FT5-0

Đội hình

Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 1M. Ba
  2. 5C. Louvion
  3. 2W. Amadi
  4. 4I. Ibrahim
  5. 8J. Branger ▼ 68'
  6. 11M. Mara
  7. 7C. Tirard ▼ 78'
  8. 10C. Da Silva ▼ 59'
  9. 6W. Essafiani
  10. 9M. Chaïbi
  11. 3H. Keita

Dự bị 5

  1. 15J. Radojevic ▲ 59'
  2. 14M. Bourgeois ▲ 68'
  3. 13C. Akkaya ▲ 78'
  4. 16A. Coulibaly
  5. 12K. Afougou
AS Moulins HLV: A. Raynaud
  1. 9M. Singoura
  2. 1C. Guiot
  3. 4L. Gruet
  4. 11M. Fikry
  5. 5U. Madoni
  6. 6N. Daraa
  7. 10E. Bastide
  8. 2F. Koumba Voama ▼ 80'
  9. 7L. Marceau ▼ 68'
  10. 8J. Laurent ▼ 48'
  11. 3A. Da Silva

Dự bị 4

  1. 14C. Bastide ▲ 48'
  2. 13A. Pedrero ▲ 68'
  3. 12N. Golik ▲ 80'
  4. 16Q. Paciullo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu25
60Ghi được24
30Thủng lưới71
2.14Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu