AS Moulins
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Thonon Évian

AS Moulins vs Thonon Évian

Tỷ số chung cuộc: AS Moulins 0-5 Thonon Évian tại National 3 - Group M, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AS Moulins thắng 0, hòa 1, Thonon Évian thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 11
Sân vận động
Stade Hector Rolland, Moulins
Phong độ
WLLLL AS Moulins
LDLLD Thonon Évian
  1. 6' 0-1 J. Branger
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 M. Mara
  4. 54' 0-3 M. Chaïbi
  5. 59' 0-4 J. Branger
  6. 60' J. Radojevic J. Branger
  7. 61' 0-5 J. Radojevic
  8. 62' A. Courbeyrotte M. Fikry
  9. 64' J. Ayina W. Essafiani
  10. 72' E. Langumier G. Sanchez
  11. 72' C. Akkaya M. Mara
  12. 78' C. Bastide U. Madoni
  13. FT0-5

Đội hình

AS Moulins HLV: A. Raynaud
  1. 10J. Laurent
  2. 1C. Guiot
  3. 3G. Sanchez ▼ 72'
  4. 5H. Saminadin
  5. 8M. Fikry ▼ 62'
  6. 11J. Giraud
  7. 4U. Madoni ▼ 78'
  8. 6N. Daraa
  9. 9A. Pedrero
  10. 2F. Koumba Voama
  11. 7L. Marceau

Dự bị 5

  1. 12A. Courbeyrotte ▲ 62'
  2. 13E. Langumier ▲ 72'
  3. 14C. Bastide ▲ 78'
  4. 16Q. Paciullo
  5. 15A. Da Silva
Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 1A. Thébaux
  2. 4K. Afougou
  3. 3O. Lesueur
  4. 2W. Amadi
  5. 5I. Bouchema
  6. 8J. Branger ▼ 60'
  7. 11M. Mara ▼ 72'
  8. 7C. Tirard
  9. 10C. Da Silva
  10. 6W. Essafiani ▼ 64'
  11. 9M. Chaïbi

Dự bị 5

  1. 13J. Radojevic ▲ 60'
  2. 15J. Ayina ▲ 64'
  3. 14C. Akkaya ▲ 72'
  4. 12C. Louvion
  5. 16M. Ba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu28
24Ghi được60
71Thủng lưới30
0.96Bàn thắng mỗi trận2.14
4Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu