Saint-Étienne II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lyon Duchère II

Saint-Étienne II vs Lyon Duchère II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne II 3-1 Lyon Duchère II tại National 3 - Group M, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne II thắng 1, hòa 1, Lyon Duchère II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 23
Sân vận động
Stade Aimé Jacquet, L'Etrat
Phong độ
WWDWD Saint-Étienne II
LLDWL Lyon Duchère II
  1. 7' L. Mouton 1-0
  2. 15' 1-1 B. Negouai
  3. HT1-1
  4. 59' J. Othman L. Calodat
  5. 60' Y. Lhéry 2-1
  6. 67' A. Gauthier B. Gabard
  7. 67' P. Kailu Mayuma N. Gourmat
  8. 73' J. Othman 3-1
  9. 74' V. Fuss J. Pellissard
  10. 77' F. Sidibé V. Petit
  11. 83' N. Messalti D. Tahraoui
  12. FT3-1

Đội hình

Saint-Étienne II HLV: A. Remoue
  1. 1B. Sylla
  2. 3L. Llort
  3. 2B. Djile
  4. 11L. Calodat ▼ 59'
  5. 4A. Bakayoko
  6. 6V. Petit ▼ 77'
  7. 8B. Gabard ▼ 67'
  8. 10L. Mouton
  9. 5S. Leleux
  10. 7L. Ghezali
  11. 9Y. Lhéry

Dự bị 5

  1. 15J. Othman ▲ 59'
  2. 14A. Gauthier ▲ 67'
  3. 13F. Sidibé ▲ 77'
  4. 12M. Tshibuabua
  5. 16N. Ouennas
Lyon Duchère II HLV: L. Assemoassa
  1. 1A. Rambaud
  2. 4B. Soilihi
  3. 2B. Negouai
  4. 5A. Bonnier
  5. 3D. Tahraoui ▼ 83'
  6. 11N. Gourmat ▼ 67'
  7. 6M. Hammouche
  8. 10J. Pellissard ▼ 74'
  9. 8J. Jebabli
  10. 7N. Zaidila
  11. 9M. Soumah

Dự bị 5

  1. 13P. Kailu Mayuma ▲ 67'
  2. 16V. Fuss ▲ 74'
  3. 15N. Messalti ▲ 83'
  4. 14A. Bah
  5. 12A. Toumanian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được27
28Thủng lưới32
1.81Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu