Lyon Duchère II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Étienne II

Lyon Duchère II vs Saint-Étienne II

Tỷ số chung cuộc: Lyon Duchère II 1-1 Saint-Étienne II tại National 3 - Group M, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lyon Duchère II thắng 1, hòa 1, Saint-Étienne II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 11
Phong độ
LLDWL Lyon Duchère II
WWDWD Saint-Étienne II
  1. HT0-0
  2. 48' D. Sanogo 1-0
  3. 58' Edmilson Correia L. Mouton
  4. 58' S. Leleux M. Tshibuabua
  5. 71' 1-1 Edmilson Correia
  6. 72' A. Yousfi A. Boughazi
  7. 72' J. Pellissard D. Sanogo
  8. 78' L. Llort L. Ghezali
  9. 89' D. Tahraoui M. Kante
  10. FT1-1

Đội hình

Lyon Duchère II HLV: L. Assemoassa
  1. 10M. Kante ▼ 89'
  2. 1A. Rambaud
  3. 2Y. N'Gakoutouyapende
  4. 5K. Oun
  5. 3B. Negouai
  6. 4A. Bonnier
  7. 9D. Sanogo ▼ 72'
  8. 6M. Hammouche
  9. 8P. Kailu Mayuma
  10. 11A. Boughazi ▼ 72'
  11. 7N. Zaidila

Dự bị 5

  1. 13A. Yousfi ▲ 72'
  2. 14J. Pellissard ▲ 72'
  3. 12D. Tahraoui ▲ 89'
  4. 15A. Bah
  5. 16D. Kalonji Mukengela
Saint-Étienne II HLV: A. Remoue
  1. 7P. Dieye Elhadji
  2. 1B. Fall
  3. 5M. Tshibuabua ▼ 58'
  4. 2B. Djile
  5. 8L. Mouton ▼ 58'
  6. 4A. Bakayoko
  7. 6V. Petit
  8. 10B. Benkhedim
  9. 11A. Sidibe
  10. 3L. Ghezali ▼ 78'
  11. 9M. Rivera

Dự bị 5

  1. 12Edmilson Correia ▲ 58'
  2. 14S. Leleux ▲ 58'
  3. 13L. Llort ▲ 78'
  4. 16B. Sylla
  5. 15M. Mukanya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được47
32Thủng lưới28
1.04Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu