PSG II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Brétigny Foot

PSG II vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: PSG II 1-2 Brétigny Foot tại National 3 - Group L, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSG II thắng 1, hòa 0, Brétigny Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 22
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Phong độ
LLWDW PSG II
LWDWW Brétigny Foot
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 B. Manene Lukasi
  3. 72' 0-2 S. Touré
  4. 73' B. Yosri Y. El Ouatki
  5. 75' N. Bitumazala 1-2
  6. 77' F. Cordeiro A. Sene
  7. 83' O. Correia Y. Ghazi
  8. 84' P. Daniel M. Samassa
  9. 88' M. Diagne O. Ondziel Onna
  10. 89' N. Sissoko P. Diakhité
  11. FT1-2

Đội hình

PSG II HLV: H. Guégan
  1. 1J. Gaza
  2. 3M. Touré
  3. 5S. Arneton
  4. 9G. N'Lundulu
  5. 11Mathieu Oliveira
  6. 2A. Boukhezer
  7. 7N. Bitumazala
  8. 4E. Mabandza Batantou
  9. 8Y. El Ouatki ▼ 73'
  10. 10Y. Ghazi ▼ 83'
  11. 6O. Ondziel Onna ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 15B. Yosri ▲ 73'
  2. 13O. Correia ▲ 83'
  3. 16M. Diagne ▲ 88'
  4. 12L. NGandu
  5. 14V. Nkoum
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1R. Adélaïde
  2. 4D. Lumon
  3. 8M. Samassa ▼ 84'
  4. 3B. Crail
  5. 2M. Doucoure
  6. 5W. Landre
  7. 7B. Manene Lukasi
  8. 9P. Diakhité ▼ 89'
  9. 6B. Dayon Ghomsi
  10. 11S. Touré
  11. 10A. Sene ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 13F. Cordeiro ▲ 77'
  2. 14P. Daniel ▲ 84'
  3. 15N. Sissoko ▲ 89'
  4. 16J.Reindorf
  5. 12V. Oyasase

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được37
36Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu