Brétigny Foot
4 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
PSG II

Brétigny Foot vs PSG II

Tỷ số chung cuộc: Brétigny Foot 4-3 PSG II tại National 3 - Group L, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brétigny Foot thắng 2, hòa 0, PSG II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 10
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Brétigny-sur-Orge
Phong độ
LWDWW Brétigny Foot
LLWDW PSG II
  1. 4' S. Touré 1-0
  2. 17' 1-1 Y. Ghazi
  3. 21' 1-2 O. Correia
  4. 24' 1-3 Y. Ghazi
  5. 38' B. Manene Lukasi 2-3
  6. HT2-3
  7. 61' A. Sene 3-3
  8. 69' K. Dayoro A. Boukhezer
  9. 70' G. Lavenette A. Sene
  10. 73' G. N'Lundulu B. Yosri
  11. 75' B. Manene Lukasi 4-3
  12. 83' M. Diagne O. Correia
  13. 86' A. Koite M. Samassa
  14. 89' A. Diallo J.Reindorf
  15. FT4-3

Đội hình

Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 7A. Sene ▼ 70'
  2. 1R. Adélaïde
  3. 6M. Samassa ▼ 86'
  4. 3B. Crail
  5. 2M. Doucoure
  6. 5W. Landre
  7. 8B. Manene Lukasi
  8. 4I. Cossou
  9. 10P. Daniel
  10. 9J.Reindorf ▼ 89'
  11. 11S. Touré

Dự bị 5

  1. 14G. Lavenette ▲ 70'
  2. 15A. Koite ▲ 86'
  3. 13A. Diallo ▲ 89'
  4. 16K. Kisi
  5. 12Roland Ndouna
PSG II HLV: H. Guégan
  1. 1J. Gaza
  2. 5Y. Mannone
  3. 3M. Touré
  4. 6O. Correia ▼ 83'
  5. 7B. Yosri ▼ 73'
  6. 11Mathieu Oliveira
  7. 2A. Boukhezer ▼ 69'
  8. 4E. Mabandza Batantou
  9. 8Y. El Ouatki
  10. 10Y. Ghazi
  11. 9L. Lapouge

Dự bị 5

  1. 12K. Dayoro ▲ 69'
  2. 14G. N'Lundulu ▲ 73'
  3. 15M. Diagne ▲ 83'
  4. 16A. Berald Catelo
  5. 13S. Arneton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được35
43Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu