Racing Colombes 92
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PSG II

Racing Colombes 92 vs PSG II

Tỷ số chung cuộc: Racing Colombes 92 5-0 PSG II tại National 3 - Group L, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing Colombes 92 thắng 3, hòa 0, PSG II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 19
Sân vận động
Stade Olympique Yves-du-Manoir, Colombes
Phong độ
LWWLW Racing Colombes 92
LLWDW PSG II
  1. 5' A. Camara 1-0
  2. 40' A. Lamb Luth 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' Mathieu Oliveira L. Lapouge
  5. 50' Y. Ghazi A. Boukhezer
  6. 51' M. Ifnaoui 3-0
  7. 64' A. Touil S. Saïd
  8. 64' B. Savane A. Lamb Luth
  9. 72' M. Traoré 4-0
  10. 74' V. Baboula M. Ifnaoui
  11. 77' C. Raux Yao 5-0
  12. FT5-0

Đội hình

Racing Colombes 92 HLV: A. Gavache
  1. 9A. Lamb Luth ▼ 64'
  2. 1A. Derkaoui
  3. 4S. Dramé
  4. 3A. Tabbackh
  5. 2S. Daouadji
  6. 8A. Camara
  7. 5M. El Korchi
  8. 11M. Ifnaoui ▼ 74'
  9. 6C. Raux Yao
  10. 7M. Traoré
  11. 10S. Saïd ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 13A. Touil ▲ 64'
  2. 14B. Savane ▲ 64'
  3. 15V. Baboula ▲ 74'
  4. 16S. Camara
  5. 12Y. Somme
PSG II HLV: H. Guégan
  1. 1J. Gaza
  2. 3M. Touré
  3. 5S. Arneton
  4. 10O. Correia
  5. 11G. N'Lundulu
  6. 7A. Boukhezer ▼ 50'
  7. 2K. Dayoro
  8. 8N. Bitumazala
  9. 4E. Mabandza Batantou
  10. 9L. Lapouge ▼ 50'
  11. 6O. Ondziel Onna

Dự bị 5

  1. 16Mathieu Oliveira ▲ 50'
  2. 15Y. Ghazi ▲ 50'
  3. 12B. Garnier
  4. 14B. Yosri
  5. 13Y. El Ouatki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
62Ghi được35
20Thủng lưới36
2.48Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu