PSG II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Racing Colombes 92

PSG II vs Racing Colombes 92

Tỷ số chung cuộc: PSG II 1-2 Racing Colombes 92 tại National 3 - Group L, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSG II thắng 0, hòa 0, Racing Colombes 92 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 7
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Phong độ
LLWDW PSG II
LWWLW Racing Colombes 92
  1. 12' 0-1 M. Ifnaoui
  2. 40' Mathieu Oliveira11m 1-1
  3. 44' 1-2 B. Savane11m
  4. HT1-2
  5. 75' B. Yosri T. Alloh
  6. 79' F. Lippmann S. Saïd
  7. 82' Y. El Ouatki N. Bitumazala
  8. 84' C. Raux Yao M. Ifnaoui
  9. 86' A. Fofana Mathieu Oliveira
  10. 90'+3 N. Sissoko A. Camara
  11. FT1-2

Đội hình

PSG II HLV: H. Guégan
  1. 1D. Franchi
  2. 3M. Touré
  3. 5S. Arneton
  4. 6O. Correia
  5. 7G. N'Lundulu
  6. 10Mathieu Oliveira ▼ 86'
  7. 2K. Dayoro
  8. 8N. Bitumazala ▼ 82'
  9. 11T. Alloh ▼ 75'
  10. 4E. Mabandza Batantou
  11. 9L. Lapouge

Dự bị 5

  1. 14B. Yosri ▲ 75'
  2. 13Y. El Ouatki ▲ 82'
  3. 15A. Fofana ▲ 86'
  4. 16J. Gaza
  5. 12Y. Mannone
Racing Colombes 92 HLV: A. Gavache
  1. 1A. Derkaoui
  2. 4V. Tacheau
  3. 6A. Niakate
  4. 3A. Tabbackh
  5. 2S. Daouadji
  6. 8A. Camara ▼ 90'
  7. 5M. El Korchi
  8. 11M. Ifnaoui ▼ 84'
  9. 7M. Traoré
  10. 9S. Saïd ▼ 79'
  11. 10B. Savane

Dự bị 5

  1. 13F. Lippmann ▲ 79'
  2. 14C. Raux Yao ▲ 84'
  3. 15N. Sissoko ▲ 90'
  4. 16S. Camara
  5. 12S. Dramé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
35Ghi được62
36Thủng lưới20
1.35Bàn thắng mỗi trận2.48
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu