Saint-Colomban Locminé
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ES Dol

Saint-Colomban Locminé vs ES Dol

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 4-1 ES Dol tại National 3 - Group K, 25 tháng 3, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 20
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
WLWWL ES Dol
  1. 16' F. Danso 1-0
  2. 35' A. Bila 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' W. Ebané 3-0
  5. 63' C. Escanez P. Hoste
  6. 63' M. Traoré A. Portejoie
  7. 70' A. Laraba F. Danso
  8. 73' M. Souaré M. Luciathe
  9. 73' S. Traoré C. Benamara
  10. 80' B. Richier N. Irien
  11. 80' J. Delaune M. Robin
  12. 81' 3-1 Q. Ridé
  13. 83' M. Boittin Y. Mboumba Mouyabi
  14. 87' A. Soufaché 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1C. Daoudou
  2. 8C. Benamara ▼ 73'
  3. 5E. Lushima
  4. 3W. Ebané
  5. 4B. Kerviche
  6. 11A. Degan
  7. 6M. Luciathe ▼ 73'
  8. 7A. Soufaché
  9. 9F. Danso ▼ 70'
  10. 10A. Bila
  11. 2Y. Mboumba Mouyabi ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 15A. Laraba ▲ 70'
  2. 12M. Souaré ▲ 73'
  3. 13S. Traoré ▲ 73'
  4. 14M. Boittin ▲ 83'
  5. 16A. Berkat
ES Dol HLV: D. Le Pallec
  1. 1J. Guesnet
  2. 11A. Portejoie ▼ 63'
  3. 8P. Hoste ▼ 63'
  4. 3Q. Richier
  5. 4P. Camara
  6. 10N. Irien ▼ 80'
  7. 6A. Traoré
  8. 2M. Robin ▼ 80'
  9. 5B. Ales
  10. 7Q. Ridé
  11. 9L. Ridé

Dự bị 5

  1. 12C. Escanez ▲ 63'
  2. 13M. Traoré ▲ 63'
  3. 14B. Richier ▲ 80'
  4. 15J. Delaune ▲ 80'
  5. 16J. Leux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được29
32Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu