ES Dol
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Colomban Locminé

ES Dol vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: ES Dol 4-0 Saint-Colomban Locminé tại National 3 - Group K, 8 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 7
Sân vận động
Stade Pierre de Coubertin 1, Dol-de-Bretagne
Phong độ
WLWWL ES Dol
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 16' C. Escanez 1-0
  2. 29' A. Guyot 2-0
  3. 36' S. Traoré M. Luciathe
  4. HT2-0
  5. 51' T. Attardo F. Danso
  6. 51' L. Kouakou A. Laraba
  7. 57' A. Portejoie11m 3-0
  8. 65' V. Pestel A. Guyot
  9. 66' M. Souaré C. Benamara
  10. 66' B. Rio Y. Mboumba Mouyabi
  11. 70' A. Portejoie 4-0
  12. 77' B. Richier N. Irien
  13. 77' P. Hoste C. Escanez
  14. 85' B. Mézière A. Portejoie
  15. FT4-0

Đội hình

ES Dol HLV: D. Le Pallec
  1. 1J. Guesnet
  2. 11A. Portejoie ▼ 85'
  3. 3Q. Richier
  4. 4P. Camara
  5. 10N. Irien ▼ 77'
  6. 6A. Traoré
  7. 8C. Escanez ▼ 77'
  8. 5B. Ales
  9. 7Q. Ridé
  10. 9L. Ridé
  11. 2A. Guyot ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 13V. Pestel ▲ 65'
  2. 14B. Richier ▲ 77'
  3. 12P. Hoste ▲ 77'
  4. 15B. Mézière ▲ 85'
  5. 16M. Bourdier
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1C. Daoudou
  2. 4C. Benamara ▼ 66'
  3. 5B. Kerviche
  4. 11A. Degan
  5. 6M. Luciathe ▼ 36'
  6. 10A. Laraba ▼ 51'
  7. 8A. Soufaché
  8. 3M. Belhaj
  9. 9F. Danso ▼ 51'
  10. 7M. Boittin
  11. 2Y. Mboumba Mouyabi ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 15S. Traoré ▲ 36'
  2. 13L. Kouakou ▲ 51'
  3. 14T. Attardo ▲ 51'
  4. 16B. Rio ▲ 66'
  5. 12M. Souaré ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được40
63Thủng lưới32
1.12Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu