Saint-Colomban Locminé
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Brest II

Saint-Colomban Locminé vs Brest II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 3-2 Brest II tại National 3 - Group K, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 2, hòa 1, Brest II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 11
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
WWLDW Brest II
  1. 12' 0-1 D. Konte
  2. 23' 0-2 R. Legendre11m
  3. 26' A. Soufaché 1-2
  4. 27' F. Danso 2-2
  5. HT2-2
  6. 65' T. Nihouarn A. Thior
  7. 70' M. Boittin11m 3-2
  8. 74' L. Gelebart J. Francou
  9. 76' M. Luciathe M. Boittin
  10. 86' M. Souaré A. Soufaché
  11. 89' T. Attardo F. Danso
  12. FT3-2

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1C. Daoudou
  2. 6C. Benamara
  3. 4S. Traoré
  4. 5B. Kerviche
  5. 2P. Baron
  6. 11A. Degan
  7. 10A. Laraba
  8. 8A. Soufaché ▼ 86'
  9. 3M. Belhaj
  10. 9F. Danso ▼ 89'
  11. 7M. Boittin ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 14M. Luciathe ▲ 76'
  2. 13M. Souaré ▲ 86'
  3. 12T. Attardo ▲ 89'
  4. 15B. Rio
  5. 16Y. Mboumba Mouyabi
Brest II HLV: L. David
  1. 1L. Masse
  2. 5J. Escartin
  3. 6M. Corduan
  4. 10G. Foll
  5. 2K. Liri
  6. 7J. Francou ▼ 74'
  7. 8A. Thior ▼ 65'
  8. 4A. Kerriou
  9. 9R. Legendre
  10. 3E. Fiore
  11. 11D. Konte

Dự bị 5

  1. 15T. Nihouarn ▲ 65'
  2. 13L. Gelebart ▲ 74'
  3. 14G. Lecaille
  4. 12M. Da Silva
  5. 16N. Jauny

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được35
32Thủng lưới35
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu