Brest II
3 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
Saint-Colomban Locminé

Brest II vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Brest II 3-5 Saint-Colomban Locminé tại National 3 - Group K, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Brest II thắng 1, hòa 2, Saint-Colomban Locminé thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 26
Sân vận động
Stade Ménez Paul, Brest
Phong độ
WWLDW Brest II
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 16' 0-1 O. Dramé
  2. 30' S. Genty11m 1-1
  3. 41' K. Galisson 2-1
  4. HT2-1
  5. 53' 2-2 F. Danso
  6. 56' 2-3 O. Dramé
  7. 68' Y. Mboumba Mouyabi M. Souaré
  8. 70' M. Inchaud L. Botz
  9. 75' 2-4 H. Gerbore
  10. 78' V. Kanhon P. Baron
  11. 80' R. Maugain B. Le Bars
  12. 84' S. Souare H. Gerbore
  13. 90' S. Genty 3-4
  14. 90'+2 3-5 S. Souare
  15. FT3-5

Đội hình

Brest II HLV: L. David
  1. 1I. Hubert
  2. 6N. Sow
  3. 5K. Galisson
  4. 4B. Le Bars ▼ 80'
  5. 2K. Le Her
  6. 3T. Lossec
  7. 8P. Jouan
  8. 9S. Genty
  9. 10L. Gelebart
  10. 11D. Konte
  11. 7L. Botz ▼ 70'

Dự bị 3

  1. 15M. Inchaud ▲ 70'
  2. 12R. Maugain ▲ 80'
  3. 16N. Jauny
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1B. Guillemin
  2. 6C. Benamara
  3. 4E. Lushima
  4. 5B. Kerviche
  5. 2P. Baron ▼ 78'
  6. 8M. Souaré ▼ 68'
  7. 3M. Belhaj
  8. 9F. Danso
  9. 10O. Dramé
  10. 7M. Boittin
  11. 11H. Gerbore ▼ 84'

Dự bị 3

  1. 12Y. Mboumba Mouyabi ▲ 68'
  2. 13V. Kanhon ▲ 78'
  3. 14S. Souare ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
57Ghi được59
44Thủng lưới31
2.19Bàn thắng mỗi trận2.27
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu