Stade Rennais F.C. II
4 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
Plouzané

Stade Rennais F.C. II vs Plouzané

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 4-2 Plouzané tại National 3 - Group K, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 2, hòa 0, Plouzané thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LWLLL Plouzané
  1. 3' L. Tirco 1-0
  2. 5' K. Gasnier 2-0
  3. 15' A. Nugent 3-0
  4. 22' A. Nugent 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' G. Doué I. Nzete
  7. 58' A. Malouda T. Eyoum
  8. 60' J. Kermarrec A. Mahmoud
  9. 71' G. Guillou A. Noah Abogo
  10. 73' G. Tutu A. Do Marcolino
  11. 75' M. Tifrit O. Kaplan
  12. 80' 4-1 D. Soilihi
  13. 84' 4-2 D. Soilihi
  14. FT4-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: R. Ferrier
  1. 1Y. Batola
  2. 2T. Eyoum ▼ 58'
  3. 4L. Tirco
  4. 11K. Gasnier
  5. 5N. Francoise
  6. 8A. Nugent
  7. 6T. Matondo
  8. 7B. Diakhaby
  9. 3I. Nzete ▼ 46'
  10. 9A. Do Marcolino ▼ 73'
  11. 10N. Le Bret

Dự bị 5

  1. 12G. Doué ▲ 46'
  2. 14A. Malouda ▲ 58'
  3. 13G. Tutu ▲ 73'
  4. 16M. Silistrie
  5. 15W. Samake
Plouzané HLV: H. Castets
  1. 1J. Mukulu
  2. 2M. Trellu
  3. 5C. Mendy
  4. 3A. Mahmoud ▼ 60'
  5. 10D. Soilihi
  6. 4J. Rannou
  7. 9M. Galibali
  8. 11A. Noah Abogo ▼ 71'
  9. 8O. Kaplan ▼ 75'
  10. 7L. Laviec
  11. 6G. Das Neves Soares

Dự bị 4

  1. 13J. Kermarrec ▲ 60'
  2. 14G. Guillou ▲ 71'
  3. 12M. Tifrit ▲ 75'
  4. 16T. Jacob

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
61Ghi được29
34Thủng lưới50
2.35Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu