Plouzané
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C. II

Plouzané vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Plouzané 2-1 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group K, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Plouzané thắng 1, hòa 0, Stade Rennais F.C. II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 13
Sân vận động
Stade de Trémaïdic, Plouzané
Phong độ
LWLLL Plouzané
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 4' J. Rannou 1-0
  2. 20' D. Cisse D. Doué
  3. HT1-0
  4. 46' M. Sylla N. Luzein
  5. 49' A. Berkat 2-0
  6. 67' A. Do Marcolino W. Samake
  7. 80' D. Soilihi A. Noah Abogo
  8. 80' G. Das Neves Soares M. Kouyaté
  9. 80' T. Magalhaes A. Berkat
  10. 90'+3 2-1 G. Tutu
  11. FT2-1

Đội hình

Plouzané HLV: H. Castets
  1. 1R. Berregard
  2. 11M. Trellu
  3. 5C. Mendy
  4. 3J. Kermarrec
  5. 6M. Kouyaté▼ 80'
  6. 4J. Rannou
  7. 10A. Noah Abogo▼ 80'
  8. 2M. Dianka
  9. 8M. Traoré
  10. 7A. Berkat▼ 80'
  11. 9F. Njie

Dự bị 5

  1. 12D. Soilihi▲ 80'
  2. 13G. Das Neves Soares▲ 80'
  3. 14T. Magalhaes▲ 80'
  4. 15A. Mahmoud
  5. 16J. Mukulu
Stade Rennais F.C. II HLV: R. Ferrier
  1. 3L. Tirco
  2. 1V. Hesry
  3. 4N. Luzein▼ 46'
  4. 6K. Gasnier
  5. 5N. Francoise
  6. 2A. Nugent
  7. 7B. Diakhaby
  8. 8D. Doué▼ 20'
  9. 11L. Tchaouna
  10. 10W. Samake▼ 67'
  11. 9G. Tutu

Dự bị 4

  1. 12D. Cisse▲ 20'
  2. 14M. Sylla▲ 46'
  3. 13A. Do Marcolino▲ 67'
  4. 15A. Malouda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được61
50Thủng lưới34
1.12Bàn thắng mỗi trận2.35
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu