Saint-Colomban Locminé
6 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Trégunc

Saint-Colomban Locminé vs Trégunc

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 6-2 Trégunc tại National 3 - Group K, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 3, hòa 0, Trégunc thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 24
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
LLLLL Trégunc
  1. 7' P. Baron 1-0
  2. 30' 1-1 F. Lancien
  3. 42' M. Boittin 2-1
  4. HT2-1
  5. 48' M. Boittin 3-1
  6. 57' 3-2 C. Podeur
  7. 63' A. Soufaché 4-2
  8. 64' M. Souaré E. Lushima
  9. 64' J. Grandvalet M. Autret
  10. 74' L. Kouakou O. Dramé
  11. 74' S. Le Nédic H. Gerbore
  12. 78' M. Boittin 5-2
  13. 79' K. Kouaty F. Lancien
  14. 79' S. Bourglan A. Le Grand
  15. 86' L. Kouakou 6-2
  16. FT6-2

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1B. Guillemin
  2. 6C. Benamara
  3. 4E. Lushima ▼ 64'
  4. 5B. Kerviche
  5. 2P. Baron
  6. 8A. Soufaché
  7. 3M. Belhaj
  8. 9F. Danso
  9. 10O. Dramé ▼ 74'
  10. 7M. Boittin
  11. 11H. Gerbore ▼ 74'

Dự bị 3

  1. 14M. Souaré ▲ 64'
  2. 12L. Kouakou ▲ 74'
  3. 13S. Le Nédic ▲ 74'
Trégunc HLV: J. Molinier
  1. 1M. Jambou
  2. 4P. Martin
  3. 5M. Sow
  4. 2A. Le Grand ▼ 79'
  5. 11F. Lancien ▼ 79'
  6. 6M. Autret ▼ 64'
  7. 10G. David
  8. 9C. Podeur
  9. 8S. Bourhis
  10. 7J. Boyaux
  11. 3H. Guillou

Dự bị 4

  1. 12J. Grandvalet ▲ 64'
  2. 13K. Kouaty ▲ 79'
  3. 14S. Bourglan ▲ 79'
  4. 16M. Ayong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
59Ghi được18
31Thủng lưới110
2.27Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu