Trégunc
0 : 7
FT · Hiệp một 0:2
·
Saint-Colomban Locminé

Trégunc vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Trégunc 0-7 Saint-Colomban Locminé tại National 3 - Group K, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Trégunc thắng 0, hòa 0, Saint-Colomban Locminé thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 11
Sân vận động
Stade de La Pinède, Trégunc
Phong độ
LLLLL Trégunc
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 2' 0-1 O. Dramé
  2. 13' B. Konate M. Autret
  3. 35' 0-2 O. Dramé
  4. 40' B. Bertely M. Sow
  5. HT0-2
  6. 50' 0-3 A. Soufaché
  7. 51' 0-4 O. Dramé
  8. 57' M. Souaré C. Benamara
  9. 57' 0-5 A. Soufaché
  10. 61' L. Kouakou M. Belhaj
  11. 62' 0-6 L. Kouakou
  12. 66' M. Boittin A. Soufaché
  13. 76' 0-7 F. Danso
  14. FT0-7

Đội hình

Trégunc HLV: J. Molinier
  1. 1M. Ayong
  2. 5M. Sow ▼ 40'
  3. 4A. Le Grand
  4. 9M. Autret ▼ 13'
  5. 8G. David
  6. 6J. Grandvalet
  7. 3T. Le Goff
  8. 7J. Boyaux
  9. 10E. Beaufrere
  10. 2M. Mahé
  11. 11H. Guillou

Dự bị 3

  1. 12B. Konate ▲ 13'
  2. 13B. Bertely ▲ 40'
  3. 16R. Germont
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1B. Guillemin
  2. 6C. Benamara ▼ 57'
  3. 4E. Lushima
  4. 11M. Kimpala
  5. 5B. Kerviche
  6. 2P. Baron
  7. 8A. Soufaché ▼ 66'
  8. 3M. Belhaj ▼ 61'
  9. 9F. Danso
  10. 10O. Dramé
  11. 7H. Gerbore

Dự bị 4

  1. 12M. Souaré ▲ 57'
  2. 14L. Kouakou ▲ 61'
  3. 13M. Boittin ▲ 66'
  4. 16Y. El Hamdaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
18Ghi được59
110Thủng lưới31
0.64Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu