Drapeau Fougères
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Guipry-Messac

Drapeau Fougères vs Guipry-Messac

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 3-2 Guipry-Messac tại National 3 - Group K, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 1, hòa 1, Guipry-Messac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 23
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LDWLL Guipry-Messac
  1. 3' A. Simon 1-0
  2. 28' C. Atheba 2-0
  3. 43' 2-1 A. Bichot
  4. HT2-1
  5. 53' I. Matondo11m 3-1
  6. 76' 3-2 P. Moukoko Moussombo
  7. 79' M. Verger C. Atheba
  8. 85' K. Msaidie P. Moukoko Moussombo
  9. 87' Y. Mardele A. Duclos
  10. 87' W. Rondeau A. Simon
  11. 90' J. Mandjeck A. Bichot
  12. 90' P. Gandoulou H. Boukatouh
  13. FT3-2

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1K. Mackiona
  2. 5O. Guéguen
  3. 11A. Simon ▼ 87'
  4. 2A. Duclos ▼ 87'
  5. 3R. Emmanuel
  6. 8B. Pommereul
  7. 9M. Martin
  8. 4A. Delaporte
  9. 7I. Matondo
  10. 10C. Atheba ▼ 79'
  11. 6K. Dupas

Dự bị 5

  1. 13M. Verger ▲ 79'
  2. 12Y. Mardele ▲ 87'
  3. 14W. Rondeau ▲ 87'
  4. 15J. Trideau
  5. 16M. Simon
Guipry-Messac HLV: P. Pouthier
  1. 1A. Jumel
  2. 3H. Boukatouh ▼ 90'
  3. 4Y. Ndzoumou
  4. 5M. Souare
  5. 8N. Laribi
  6. 6A. Bichot ▼ 90'
  7. 10J. Remond
  8. 11L. Tchamapi-Wandji
  9. 2J. Manga
  10. 7A. Ahamada
  11. 9P. Moukoko Moussombo ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 15K. Msaidie ▲ 85'
  2. 13J. Mandjeck ▲ 90'
  3. 14P. Gandoulou ▲ 90'
  4. 16T. Poirier
  5. 12Y. Epo Edimo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
53Ghi được31
31Thủng lưới67
1.96Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu