Guipry-Messac
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Drapeau Fougères

Guipry-Messac vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Guipry-Messac 2-2 Drapeau Fougères tại National 3 - Group K, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guipry-Messac thắng 1, hòa 1, Drapeau Fougères thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 10
Phong độ
LDWLL Guipry-Messac
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 16' M. Souare 1-0
  2. 27' 1-1 M. Martin11m
  3. HT1-1
  4. 56' M. Crocq 2-1
  5. 64' J. Mandjeck K. Msaidie
  6. 64' K. Dupas M. Nzingoula
  7. 80' D. Le Bihanic P. Moukoko Moussombo
  8. 81' A. Gueye J. Trideau
  9. 82' 2-2 A. Gueye
  10. 90'+3 J. Mbazomo P. Gandoulou
  11. FT2-2

Đội hình

Guipry-Messac HLV: P. Pouthier
  1. 9K. Msaidie ▼ 64'
  2. 8Y. Epo Edimo
  3. 10P. Moukoko Moussombo ▼ 80'
  4. 3J. Manga
  5. 1A. Jumel
  6. 4H. Boukatouh
  7. 5M. Souare
  8. 6A. Bichot
  9. 11J. Remond
  10. 2M. Crocq
  11. 7P. Gandoulou ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12J. Mandjeck ▲ 64'
  2. 13D. Le Bihanic ▲ 80'
  3. 14J. Mbazomo ▲ 90'
  4. 16L. Jouade
  5. 15J. N'kassa
Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 4B. Pommereul
  2. 1T. Hamelin
  3. 11A. Simon
  4. 5E. Eckert
  5. 10J. Trideau ▼ 81'
  6. 8L. Mezange
  7. 2M. Nzingoula ▼ 64'
  8. 3R. Emmanuel
  9. 9M. Martin
  10. 6A. Delaporte
  11. 7C. Atheba

Dự bị 5

  1. 14K. Dupas ▲ 64'
  2. 15A. Gueye ▲ 81'
  3. 13A. Duclos
  4. 12M. Lebeslourd
  5. 16M. Hartmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
31Ghi được53
67Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận1.96
2Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu