Guipry-Messac
3 : 5
FT · Hiệp một 3:1
·
Saint-Pierre Milizac

Guipry-Messac vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Guipry-Messac 3-5 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guipry-Messac thắng 0, hòa 0, Saint-Pierre Milizac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 13
Phong độ
LDWLL Guipry-Messac
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 5' J. Remond 1-0
  2. 15' V. Mbabu Pembele H. Boukatouh
  3. 27' 1-1 M. Hamek
  4. 40' A. Ahamada 2-1
  5. 45'+3 J. N'kassa 3-1
  6. HT3-1
  7. 54' M. Üçüncü G. Rogel
  8. 54' 3-2 K. Uguen
  9. 68' J. Manga M. Crocq
  10. 68' T. Quellec K. Uguen
  11. 70' 3-3 M. Baucher
  12. 73' 3-4 S. Fernandes
  13. 81' M. Meral J. Mandjeck
  14. 87' K. Quellec S. Fernandes
  15. 90'+3 3-5 T. Quellec
  16. FT3-5

Đội hình

Guipry-Messac HLV: P. Pouthier
  1. 8Y. Epo Edimo
  2. 9P. Moukoko Moussombo
  3. 1A. Jumel
  4. 4H. Boukatouh ▼ 15'
  5. 5Y. Ndzoumou
  6. 7J. Mandjeck ▼ 81'
  7. 6A. Bichot
  8. 3J. Remond
  9. 2M. Crocq ▼ 68'
  10. 10A. Ahamada
  11. 11J. N'kassa

Dự bị 5

  1. 13V. Mbabu Pembele ▲ 15'
  2. 12J. Manga ▲ 68'
  3. 15M. Meral ▲ 81'
  4. 14J. Mbazomo
  5. 16L. Jouade
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 8M. Baucher
  2. 1T. Guéguen
  3. 10K. Uguen ▼ 68'
  4. 2A. Deniel
  5. 11G. Rogel ▼ 54'
  6. 5C. Fabien
  7. 4Y. Kerjean
  8. 3E. Henry
  9. 6T. Lagadec
  10. 9S. Fernandes ▼ 87'
  11. 7M. Hamek

Dự bị 5

  1. 15M. Üçüncü ▲ 54'
  2. 14T. Quellec ▲ 68'
  3. 12K. Quellec ▲ 87'
  4. 16D. Thomas
  5. 13T. Jacob

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được53
67Thủng lưới29
1.19Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu