Is-Selongey Football
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Louhans-Cuiseaux FC

Is-Selongey Football vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: Is-Selongey Football 1-3 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group J, 11 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 25
Sân vận động
Stade des Courvelles, Selongey
Phong độ
WLWLL Is-Selongey Football
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 2' 0-1 M. Bourgeois
  2. 6' A. Diallo J. Dinkota
  3. 12' J. Mas S. Cissé
  4. 35' T. Miclet V. Costa-Vogt
  5. 37' Y. Zohore 1-1
  6. HT1-1
  7. 50' 1-2 R. Essogo
  8. 64' B. Renaudin B. Ali
  9. 64' M. Marsac E. Marin Garcia
  10. 64' 1-3 P. Gaye
  11. FT1-3

Đội hình

Is-Selongey Football HLV: J. Huriez
  1. 1L. Cochini
  2. 5L. Berthet
  3. 2R. Diasombe
  4. 4V. Costa-Vogt ▼ 35'
  5. 8A. Pitois
  6. 11H. Rocha
  7. 7Z. Marques
  8. 3E. Marin Garcia ▼ 64'
  9. 6B. Ali ▼ 64'
  10. 9Y. Zohore
  11. 10A. Mondesir

Dự bị 5

  1. 12T. Miclet ▲ 35'
  2. 15B. Renaudin ▲ 64'
  3. 14M. Marsac ▲ 64'
  4. 13R. Gagnant
  5. 16T. Monget
Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1L. Grossenbacher
  2. 4J. Dinkota ▼ 6'
  3. 3S. Cissé ▼ 12'
  4. 5P. Gaye
  5. 10Y. Elbachir
  6. 2G. Lafontaine
  7. 6D. Bouly
  8. 8N. Barthélémy
  9. 9Q. Maconda
  10. 11R. Essogo
  11. 7M. Bourgeois

Dự bị 5

  1. 12A. Diallo ▲ 6'
  2. 14J. Mas ▲ 12'
  3. 13A. Soumahoro
  4. 16D. Diolot
  5. 15F. Ouattara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
33Ghi được39
47Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.34
2Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu