Louhans-Cuiseaux FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Is-Selongey Football

Louhans-Cuiseaux FC vs Is-Selongey Football

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 2-1 Is-Selongey Football tại National 3 - Group J, 2 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 13
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
WLWLL Is-Selongey Football
  1. 15' R. Essogo 1-0
  2. 31' 1-1 O. Stitou
  3. 40' A. Pitois T. Miclet
  4. HT1-1
  5. 46' M. Bourgeois R. Essogo
  6. 46' Y. Elbachir F. Ouattara
  7. 51' B. Mavinzi 2-1
  8. 63' M. Marsac R. Gagnant
  9. 68' J. Dinkota G. Lafontaine
  10. 78' B. Renaudin V. Galland
  11. 78' E. Marin Garcia Y. Zohore
  12. 90' D. Bouly M.Diaoula
  13. FT2-1

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1T. Bermond
  2. 3R. Prat
  3. 5A. Gibert
  4. 7B. Mavinzi
  5. 4P. Gaye
  6. 2G. Lafontaine ▼ 68'
  7. 6L. Schmitt
  8. 8M.Diaoula ▼ 90'
  9. 10N. Barthélémy
  10. 11F. Ouattara ▼ 46'
  11. 9R. Essogo ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15M. Bourgeois ▲ 46'
  2. 14Y. Elbachir ▲ 46'
  3. 12J. Dinkota ▲ 68'
  4. 13D. Bouly ▲ 90'
  5. 16D. Diolot
Is-Selongey Football HLV: J. Huriez
  1. 1A. Oncle
  2. 5K. Kouang
  3. 2T. Miclet ▼ 40'
  4. 4V. Costa-Vogt
  5. 3V. Galland ▼ 78'
  6. 7O. Stitou
  7. 6R. Gagnant ▼ 63'
  8. 11H. Rocha
  9. 8Z. Marques
  10. 9Y. Zohore ▼ 78'
  11. 10A. Mondesir

Dự bị 5

  1. 13A. Pitois ▲ 40'
  2. 14M. Marsac ▲ 63'
  3. 15B. Renaudin ▲ 78'
  4. 12E. Marin Garcia ▲ 78'
  5. 16L. Cochini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
39Ghi được33
33Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu