FC Gueugnon
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vesoul

FC Gueugnon vs Vesoul

Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 2-1 Vesoul tại National 3 - Group J, 11 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 25
Sân vận động
Stade Jean Laville, Gueugnon
Phong độ
DDDWD FC Gueugnon
LLLLL Vesoul
  1. 37' E. Gnahore 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' 1-1 J. Chapit11m
  4. 67' M. Aristidini S. Khadda
  5. 78' C. Dimuenay Kakese H. El Mouttaqi
  6. 80' M. Diallo M. Zampa
  7. 82' K. Luanda Luvunu 2-1
  8. 85' A. Blaide M. Fenollar
  9. 85' C. Aarras G. Véjux
  10. 85' L. Matrisciano G. Zarambaud
  11. 87' M. Cissé O. Dramé
  12. FT2-1

Đội hình

FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1A. Njock Misseke
  2. 5B. Delclaux
  3. 2Y. Mambo
  4. 10M. Zampa ▼ 80'
  5. 8E. Gnahore
  6. 4S. Helal
  7. 6Y. Figueira
  8. 9O. Dramé ▼ 87'
  9. 3I. Mohamed
  10. 7K. Luanda Luvunu
  11. 11S. Diarra

Dự bị 5

  1. 12M. Diallo ▲ 80'
  2. 13M. Cissé ▲ 87'
  3. 15A. Chauvet
  4. 14J. Fahrasmane
  5. 16L. Hernandez
Vesoul HLV: D. Clerval
  1. 1Y. Maamouch
  2. 10G. Zarambaud ▼ 85'
  3. 4K. Bopele-Mpaa
  4. 3E. Gindro
  5. 6S. Khadda ▼ 67'
  6. 5C. Do Nascimento
  7. 9J. Chapit
  8. 7H. El Mouttaqi ▼ 78'
  9. 8M. Fenollar ▼ 85'
  10. 11G. Véjux ▼ 85'
  11. 2M. Yerbe

Dự bị 5

  1. 15M. Aristidini ▲ 67'
  2. 16C. Dimuenay Kakese ▲ 78'
  3. 13A. Blaide ▲ 85'
  4. 12C. Aarras ▲ 85'
  5. 14L. Matrisciano ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được32
32Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu