Vesoul
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Gueugnon

Vesoul vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: Vesoul 1-3 FC Gueugnon tại National 3 - Group J, 13 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 13
Sân vận động
Stade René Hologne, Vesoul
Phong độ
LLLLL Vesoul
DDDWD FC Gueugnon
  1. 20' 0-1 M. Cissé
  2. HT0-1
  3. 46' G. Véjux L. Berthoz
  4. 51' 0-2 E. Gnahore
  5. 60' L. Matrisciano D. Mendes
  6. 62' 0-3 M. Clerval
  7. 70' M. Aristidini H. El Mouttaqi
  8. 75' T. Nurdin M. Fenollar
  9. 75' N. Bouekou Mahania M. Clerval
  10. 81' G. Véjux 1-3
  11. 83' H. Boudjemaa S. Helal
  12. 83' M. Diallo Y. Figueira
  13. FT1-3

Đội hình

Vesoul HLV: A. Demougeot
  1. 1G. Droit
  2. 5J. Gaspard
  3. 3G. Zarambaud
  4. 8S. Khadda
  5. 4C. Do Nascimento
  6. 10L. Berthoz ▼ 46'
  7. 6C. Aarras
  8. 9D. Mendes ▼ 60'
  9. 7H. El Mouttaqi ▼ 70'
  10. 2M. Fenollar ▼ 75'
  11. 11M. Demougeot

Dự bị 5

  1. 12G. Véjux ▲ 46'
  2. 13L. Matrisciano ▲ 60'
  3. 15M. Aristidini ▲ 70'
  4. 14T. Nurdin ▲ 75'
  5. 16A. Costille
FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1A. Njock Misseke
  2. 3A. Chauvet
  3. 2B. Delclaux
  4. 5M. Cissé
  5. 10M. Clerval ▼ 75'
  6. 9F. Miezi
  7. 11E. Gnahore
  8. 4S. Helal ▼ 83'
  9. 8Y. Figueira ▼ 83'
  10. 6I. Mohamed
  11. 7K. Luanda Luvunu

Dự bị 5

  1. 15N. Bouekou Mahania ▲ 75'
  2. 16H. Boudjemaa ▲ 83'
  3. 12M. Diallo ▲ 83'
  4. 14J. Fahrasmane
  5. 13S. Diomande

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được30
45Thủng lưới32
1.23Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu