Moulins-Yzeure Foot 03
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gueugnon

Moulins-Yzeure Foot 03 vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: Moulins-Yzeure Foot 03 0-1 FC Gueugnon tại National 3 - Group J, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Moulins-Yzeure Foot 03 thắng 3, hòa 0, FC Gueugnon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 24
Sân vận động
Stade de Bellevue, Yzeure
Phong độ
WLLDD Moulins-Yzeure Foot 03
DDDWD FC Gueugnon
  1. HT0-0
  2. 63' C. Guillou F. Sudre
  3. 63' M. Zampa O. Dramé
  4. 71' 0-1 E. Gnahore
  5. 75' Y. Sankoutcha E. Bastide
  6. 79' M. Diallo F. Miezi
  7. 81' Y. Daleba M. Alouache
  8. 90'+3 J. Fahrasmane S. Helal
  9. FT0-1

Đội hình

Moulins-Yzeure Foot 03 HLV: A. Raynaud
  1. 1A. Genestoux
  2. 5L. Bellamy
  3. 3G. Dabo
  4. 2M. Touré
  5. 4E. Adams
  6. 6F. Sudre ▼ 63'
  7. 10E. Bastide ▼ 75'
  8. 7W. Koutar
  9. 8R. Merault
  10. 11M. Alouache ▼ 81'
  11. 9L. Marceau

Dự bị 5

  1. 14C. Guillou ▲ 63'
  2. 13Y. Sankoutcha ▲ 75'
  3. 12Y. Daleba ▲ 81'
  4. 15A. Brun
  5. 16Y. Bouguerra
FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1A. Njock Misseke
  2. 5B. Delclaux
  3. 2Y. Mambo
  4. 9F. Miezi ▼ 79'
  5. 8E. Gnahore
  6. 4S. Helal ▼ 90'
  7. 6Y. Figueira
  8. 10O. Dramé ▼ 63'
  9. 3I. Mohamed
  10. 7K. Luanda Luvunu
  11. 11S. Diarra

Dự bị 5

  1. 13M. Zampa ▲ 63'
  2. 12M. Diallo ▲ 79'
  3. 16J. Fahrasmane ▲ 90'
  4. 14A. Chauvet
  5. 15M. Cissé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
23Ghi được30
35Thủng lưới32
0.88Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu