FC Gueugnon vs Moulins-Yzeure Foot 03
Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 2-3 Moulins-Yzeure Foot 03 tại National 3 - Group J, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gueugnon thắng 1, hòa 0, Moulins-Yzeure Foot 03 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group J · Group J · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Jean Laville, Gueugnon
- Phong độ
- DDDWD FC Gueugnon
- WLLDD Moulins-Yzeure Foot 03
- 8' E. Gnahore 1-0
- 9' F. Miezi 2-0
- 17' 2-1 W. Koutar
- 33' 2-2 F. Sudre
- HT2-2
- 46' ▲ A. Brun ▼ L. Marceau
- 69' ▲ N. Bouekou Mahania ▼ O. Dramé
- 75' ▲ S. Alouache ▼ W. Koutar
- 78' ▲ S. Diomande ▼ M. Clerval
- 80' ▲ M. Alouache ▼ Y. Sankoutcha
- 81' 2-3 S. Alouache
- 86' ▲ A. Racollet ▼ A. Pedrero
- 90' ▲ M. Diallo ▼ I. Mohamed
- 90' ▲ Y. Figueira ▼ K. Luanda Luvunu
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Njock Misseke
- 3B. Delclaux
- 4H. Boudjemaa
- 5M. Cissé
- 10M. Clerval ▼ 78'
- 9F. Miezi
- 8E. Gnahore
- 2S. Helal
- 11O. Dramé ▼ 69'
- 6I. Mohamed ▼ 90'
- 7K. Luanda Luvunu ▼ 90'
Dự bị 5
- 13N. Bouekou Mahania ▲ 69'
- 15S. Diomande ▲ 78'
- 12M. Diallo ▲ 90'
- 16Y. Figueira ▲ 90'
- 14A. Chauvet
- 1Y. Bouguerra
- 8C. Guillou
- 5L. Bellamy
- 2M. Touré
- 4E. Adams
- 6F. Sudre
- 7W. Koutar ▼ 75'
- 9A. Pedrero ▼ 86'
- 3L. Herlem
- 11Y. Sankoutcha ▼ 80'
- 10L. Marceau ▼ 46'
Dự bị 5
- 13A. Brun ▲ 46'
- 15S. Alouache ▲ 75'
- 14M. Alouache ▲ 80'
- 16A. Racollet ▲ 86'
- 12U. Madoni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 58 | |
| 2 | 26 | 50 - 31 | +19 | 45 | |
| 3 | 26 | 35 - 28 | +7 | 45 | |
| 4 | 26 | 44 - 30 | +14 | 40 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 37 | |
| 7 | 26 | 38 - 35 | +3 | 36 | |
| 8 | 26 | 23 - 35 | -12 | 35 | |
| 9 | 26 | 37 - 28 | +9 | 34 | |
| 10 | 26 | 30 - 32 | -2 | 34 | |
| 11 | 26 | 28 - 43 | -15 | 31 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 25 | |
| 13 | 26 | 33 - 47 | -14 | 23 | |
| 14 | 26 | 25 - 56 | -31 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
30Ghi được23
32Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận0.88
6Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai14