ASPTT Dijon
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Gueugnon

ASPTT Dijon vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: ASPTT Dijon 4-0 FC Gueugnon tại National 3 - Group J, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ASPTT Dijon thắng 2, hòa 0, FC Gueugnon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 18
Sân vận động
DFCO Centre d’Entraînement et de Formation, Saint-Apollinaire
Phong độ
LWWLW ASPTT Dijon
DDDWD FC Gueugnon
  1. 20' M. Remond 1-0
  2. 35' O. Dramé M. Diallo
  3. 45' M. Puget 2-0
  4. HT2-0
  5. 66' J. Contassot M. Remond
  6. 66' R. Mannkour Gabriel Lima
  7. 66' S. Bouziane S. Yildirim
  8. 67' M. Puget 3-0
  9. 72' R. Mannkour 4-0
  10. 78' A. Benyahya Z. Achag
  11. 78' G. Guy M. Fahim
  12. 78' J. Fahrasmane S. Helal
  13. 78' Y. Mambo K. Luanda Luvunu
  14. FT4-0

Đội hình

ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1J. Loureiro
  2. 4H. Ketterle
  3. 7E. Dury
  4. 5D. Simane
  5. 8Z. Achag ▼ 78'
  6. 6S. Yildirim ▼ 66'
  7. 3M. Fahim ▼ 78'
  8. 10Gabriel Lima ▼ 66'
  9. 9M. Puget
  10. 2P. Alcaide
  11. 11M. Remond ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14J. Contassot ▲ 66'
  2. 12R. Mannkour ▲ 66'
  3. 13S. Bouziane ▲ 66'
  4. 16A. Benyahya ▲ 78'
  5. 15G. Guy ▲ 78'
FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1A. Njock Misseke
  2. 5M. Cissé
  3. 10M. Clerval
  4. 3T. Doridot
  5. 8M. Zampa
  6. 9E. Gnahore
  7. 6M. Diallo ▼ 35'
  8. 4S. Helal ▼ 78'
  9. 2I. Mohamed
  10. 7K. Luanda Luvunu ▼ 78'
  11. 11S. Diarra

Dự bị 5

  1. 14O. Dramé ▲ 35'
  2. 15J. Fahrasmane ▲ 78'
  3. 12Y. Mambo ▲ 78'
  4. 13A. Chauvet
  5. 16L. Hernandez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
28Ghi được30
43Thủng lưới32
1.04Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu