FC Gueugnon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ASPTT Dijon

FC Gueugnon vs ASPTT Dijon

Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 1-0 ASPTT Dijon tại National 3 - Group G, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gueugnon thắng 2, hòa 0, ASPTT Dijon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean Laville, Gueugnon
Phong độ
DDDWD FC Gueugnon
LWWLW ASPTT Dijon
  1. 24' J. Luanda 1-0
  2. 38' J. Abbew Buckman J. Luanda
  3. 43' Gabriel Lima L. Brion
  4. HT1-0
  5. 58' S. Blakqori A. Horbatiuk
  6. 58' S. Vardanov S. Bouziane
  7. 67' F. Valente H. Rocha
  8. 67' M. Mahla V. Galland
  9. 74' K. Likeli A. Blaide
  10. 74' M. Remond N. Jeannot
  11. 80' T. Thevenet F. Miezi
  12. FT1-0

Đội hình

FC Gueugnon HLV: F. Amghar
  1. 40A. Njock Misseke
  2. 3V. Galland▼ 67'
  3. 5B. Delclaux
  4. 4P. Schacherer
  5. 29I. Mohamed
  6. 7H. Rocha▼ 67'
  7. 21M. Zampa
  8. 22E. Gnahoré
  9. 6Y. Figueira
  10. 27F. Miezi▼ 80'
  11. 28J. Luanda▼ 38'

Dự bị 5

  1. 11J. Abbew Buckman▲ 38'
  2. 17F. Valente▲ 67'
  3. 23M. Mahla▲ 67'
  4. 8T. Thevenet▲ 80'
  5. 25A. Siby
ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1E. Ketterle
  2. 3E. Dury
  3. 9S. Bouziane▼ 58'
  4. 7O. Stitou
  5. 6A. Blaide▼ 74'
  6. 5A. Benyahya
  7. 11L. Brion▼ 43'
  8. 8N. Jeannot▼ 74'
  9. 2P. Jouini
  10. 4M. Fahim
  11. 10A. Horbatiuk▼ 58'

Dự bị 5

  1. 16Gabriel Lima▲ 43'
  2. 15S. Blakqori▲ 58'
  3. 14S. Vardanov▲ 58'
  4. 13K. Likeli▲ 74'
  5. 12M. Remond▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
20Ghi được44
46Thủng lưới31
0.74Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu