Rumilly Vallières
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
La Chapelle

Rumilly Vallières vs La Chapelle

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 2-0 La Chapelle tại National 3 - Group J, 13 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 13
Sân vận động
Stade des Marais, Chambly
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
WDLLL La Chapelle
  1. 39' J. Fejoz 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' D. Roux M. Thiaw
  4. 51' A. Peuget 2-0
  5. 63' I. Eckenfelder M. Fortier
  6. 64' J. Gautreau T. Farget
  7. 64' M. Bataillard V. Bizel
  8. 71' D. Michaud N. Garby
  9. 71' P. Devarrewaere N. Poulain
  10. 87' L. Jeampierre O. Sow
  11. 88' E. Nganga V. Di Stefano
  12. FT2-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: S. Bernard
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano ▼ 88'
  3. 2T. Viard
  4. 5J. Fejoz
  5. 3N. Garby ▼ 71'
  6. 11J. Mizrahi
  7. 6A. Peuget
  8. 8N. Poulain ▼ 71'
  9. 10Q. Mazars
  10. 7M. Fortier ▼ 63'
  11. 9A. Raga Rigobert

Dự bị 5

  1. 15I. Eckenfelder ▲ 63'
  2. 14D. Michaud ▲ 71'
  3. 13P. Devarrewaere ▲ 71'
  4. 12E. Nganga ▲ 88'
  5. 16T. Pernet
La Chapelle HLV: Y. Vivier
  1. 1B. Diot
  2. 2P. Michaud
  3. 3V. Bizel ▼ 64'
  4. 4E. Makikadila
  5. 8H. Preher
  6. 5M. Gassama
  7. 9O. Sow ▼ 87'
  8. 11L. Arpon
  9. 6T. Farget ▼ 64'
  10. 10K. Guy
  11. 7M. Thiaw ▼ 50'

Dự bị 5

  1. 12D. Roux ▲ 50'
  2. 14J. Gautreau ▲ 64'
  3. 13M. Bataillard ▲ 64'
  4. 15L. Jeampierre ▲ 87'
  5. 16G. Bourdon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
54Ghi được25
21Thủng lưới54
2.08Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu