ES du Mont-Gaillard
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ESM Gonfreville

ES du Mont-Gaillard vs ESM Gonfreville

Tỷ số chung cuộc: ES du Mont-Gaillard 2-2 ESM Gonfreville tại National 3 - Group J, 6 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 23
Sân vận động
Stade Du Mont Gaillard, Le Havre
Phong độ
DDDLL ES du Mont-Gaillard
WDWLL ESM Gonfreville
  1. 25' 0-1 L. N'Dong Meye11m
  2. HT0-1
  3. 46' A. Amadou D. Soumaré
  4. 61' D. Sidibé M. Fofana
  5. 61' S. Hattab Y. Diop
  6. 61' A. Sall B. Diomandé
  7. 63' A. Amadou 1-1
  8. 69' K. Massaka D. Savane
  9. 69' W. Dodard M. Mankour
  10. 74' A. Sall K. Diallo
  11. 74' I. Coulibaly M. Honsor
  12. 76' A. Amadou11m 2-1
  13. 79' I. Mané Y. Zeghoudi
  14. 88' 2-2 I. Samoura
  15. FT2-2

Đội hình

ES du Mont-Gaillard HLV: J. Maheux
  1. 1D. Kebe
  2. 5K. Diallo ▼ 74'
  3. 3N. Belhadef
  4. 2M. Honsor ▼ 74'
  5. 8M. Mdiaye
  6. 11D. Soumaré ▼ 46'
  7. 6Y. Diop ▼ 61'
  8. 10O. Mall
  9. 7M. Fofana ▼ 61'
  10. 9B. Kerchouche
  11. 4D. Sidibe

Dự bị 5

  1. 16A. Amadou ▲ 46'
  2. 13D. Sidibé ▲ 61'
  3. 15S. Hattab ▲ 61'
  4. 12A. Sall ▲ 74'
  5. 14I. Coulibaly ▲ 74'
ESM Gonfreville HLV: R. Hamzaoui
  1. 1Y. Blin
  2. 4L. Goubelle
  3. 8M. Mankour ▼ 69'
  4. 6G. Loppy
  5. 3B. Diomandé ▼ 61'
  6. 10I. Samoura
  7. 11Y. Zeghoudi ▼ 79'
  8. 9L. N'Dong Meye
  9. 2M. Thioubou
  10. 5I. Doro
  11. 7D. Savane ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 12A. Sall ▲ 74'
  2. 14K. Massaka ▲ 69'
  3. 13W. Dodard ▲ 69'
  4. 15I. Mané ▲ 79'
  5. 16Y. Amougou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
21Ghi được37
48Thủng lưới40
0.81Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu