ES du Mont-Gaillard
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Saint-Lô Manche

ES du Mont-Gaillard vs FC Saint-Lô Manche

Tỷ số chung cuộc: ES du Mont-Gaillard 1-1 FC Saint-Lô Manche tại National 3 - Group J, 25 tháng 3, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 19
Sân vận động
Stade Du Mont Gaillard, Le Havre
Phong độ
DDDLL ES du Mont-Gaillard
LLLLL FC Saint-Lô Manche
  1. 31' 0-1 S. Masloh
  2. 33' I. Coulibaly 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' D. Sidibe A. Sall
  5. 46' D. Soumaré D. Sidibé
  6. 62' L. Diaby B. Fleury
  7. 62' M. Leblondel M. Charlot
  8. 69' O. Mall S. Abdoul
  9. 75' A. Dieng M. Fofana
  10. 75' A. Marie S. Delafosse
  11. 75' O. Masset G. Bopu
  12. 86' M. Traoré A. Amadou
  13. FT1-1

Đội hình

ES du Mont-Gaillard HLV: J. Maheux
  1. 1D. Kebe
  2. 9S. Abdoul ▼ 69'
  3. 5K. Diallo
  4. 7D. Sidibé ▼ 46'
  5. 6M. Honsor
  6. 8M. Mdiaye
  7. 4M. Fofana ▼ 75'
  8. 10B. Kerchouche
  9. 2A. Sall ▼ 46'
  10. 3I. Coulibaly
  11. 11A. Amadou ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 12D. Sidibe ▲ 46'
  2. 13D. Soumaré ▲ 46'
  3. 16O. Mall ▲ 69'
  4. 14A. Dieng ▲ 75'
  5. 15M. Traoré ▲ 86'
FC Saint-Lô Manche HLV: Y. Mesnil-Letellier
  1. 1X. Gallien
  2. 5H. Boudjemaa
  3. 8M. Charlot ▼ 62'
  4. 10G. Bopu ▼ 75'
  5. 6S. Delafosse ▼ 75'
  6. 4Q. Le Brun
  7. 2Q. Le Bedel
  8. 7C. Simonin
  9. 11B. Fleury ▼ 62'
  10. 3D. Prodhomme
  11. 9S. Masloh

Dự bị 5

  1. 14L. Diaby ▲ 62'
  2. 15M. Leblondel ▲ 62'
  3. 13A. Marie ▲ 75'
  4. 12O. Masset ▲ 75'
  5. 16A. Surget

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
21Ghi được31
48Thủng lưới42
0.81Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu