FC Saint-Lô Manche
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ES du Mont-Gaillard

FC Saint-Lô Manche vs ES du Mont-Gaillard

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 3-2 ES du Mont-Gaillard tại National 3 - Group J, 5 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 7
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
DDDLL ES du Mont-Gaillard
  1. HT0-0
  2. 46' A. Amadou B. Kerchouche
  3. 46' N. Belhadef A. Diallo
  4. 53' J. Cangini11m 1-0
  5. 56' Q. Le Bedel B. Fleury
  6. 57' 1-1 O. Mall
  7. 61' K. Diallo D. Sidibe
  8. 61' T. Lambard 2-1
  9. 66' S. Masloh G. Bopu
  10. 66' M. Mdiaye T. Mberi
  11. 67' S. Masloh 3-1
  12. 80' B. Lebarbey M. Leblondel
  13. 80' L. Diaby T. Lambard
  14. 90' 3-2 M. Fofana
  15. FT3-2

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: Y. Mesnil-Letellier
  1. 1O. Lecanu
  2. 5E. Gosselin
  3. 4J. Cangini
  4. 2H. Boudjemaa
  5. 7G. Bopu ▼ 66'
  6. 3H. Saunié
  7. 8S. Delafosse
  8. 10M. Leblondel ▼ 80'
  9. 9T. Lambard ▼ 80'
  10. 6C. Simonin
  11. 11B. Fleury ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 12Q. Le Bedel ▲ 56'
  2. 15S. Masloh ▲ 66'
  3. 13B. Lebarbey ▲ 80'
  4. 14L. Diaby ▲ 80'
  5. 16H. Davoust
ES du Mont-Gaillard HLV: J. Maheux
  1. 1H. Niasse
  2. 9S. Abdoul
  3. 3D. Sidibé ▼ 61'
  4. 2A. Diallo ▼ 46'
  5. 6S. Hattab
  6. 8K. Hamouda
  7. 7O. Mall
  8. 5M. Fofana
  9. 11B. Kerchouche ▼ 46'
  10. 4D. Sidibe ▼ 61'
  11. 10T. M'beri

Dự bị 5

  1. 14A. Amadou ▲ 46'
  2. 13N. Belhadef ▲ 46'
  3. 12K. Diallo ▲ 61'
  4. 15M. Mdiaye ▲ 66'
  5. 16D. Hauguel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được21
42Thủng lưới48
1.19Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu