FC Metz II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AS Nancy II

FC Metz II vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 2-0 AS Nancy II tại National 3 - Group I, 14 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 22
Sân vận động
Centre d’entraînement de Frescaty, Marly
Phong độ
WLWLW FC Metz II
LLLDW AS Nancy II
  1. 29' I. Sané 1-0
  2. 36' I. El Foukhari 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' T. Ahile W. Bahri
  5. 61' T. Florentin A. Mokhtari
  6. 61' O. Essebbar M. Camara
  7. 61' E. El Fattahi E. Tacafred
  8. 70' D. Danhach M. Mbaye
  9. 73' Y. Tandia L. Carnot
  10. 73' Carlos Tavares Y. Gomes
  11. 75' F. Lohei D. Ourega
  12. FT2-0

Đội hình

FC Metz II HLV: S. Marchal
  1. 1L. Pausã
  2. 6A. Demouchy
  3. 4M. Hiessler
  4. 3D. Ourega ▼ 75'
  5. 8J. Nduquidi
  6. 11W. Bahri ▼ 61'
  7. 5C. Divialle-Corbière
  8. 7M. Mbaye ▼ 70'
  9. 2I. El Foukhari
  10. 9I. Sané
  11. 10L. Camara

Dự bị 5

  1. 13T. Ahile ▲ 61'
  2. 14D. Danhach ▲ 70'
  3. 12F. Lohei ▲ 75'
  4. 15J. Mangondo
  5. 16T. Algarin
AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1M. Giagnorio
  2. 3A. Mokhtari ▼ 61'
  3. 5E. Maanrifa
  4. 2E. Tacafred ▼ 61'
  5. 10L. Carnot ▼ 73'
  6. 8M. Camara ▼ 61'
  7. 6K. Sylla
  8. 9K. Faradé
  9. 11Y. Gomes ▼ 73'
  10. 7O. Inikurogha
  11. 4Y. N'Guessan

Dự bị 5

  1. 13E. El Fattahi ▲ 61'
  2. 16O. Essebbar ▲ 61'
  3. 15T. Florentin ▲ 61'
  4. 12Carlos Tavares ▲ 73'
  5. 14Y. Tandia ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được36
36Thủng lưới33
1.69Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu