AS Nancy II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz II

AS Nancy II vs FC Metz II

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy II 0-1 FC Metz II tại National 3 - Group I, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Nancy II thắng 0, hòa 1, FC Metz II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Sports Michel Platini, Velaine-en-Haye
Phong độ
LLLDW AS Nancy II
WLWLW FC Metz II
  1. 36' F. Lohei C. Mélières
  2. 41' 0-1 M. Bokele Mputu11m
  3. HT0-1
  4. 68' M. Koume A. Toumaleu
  5. 68' O. Essebbar O. Inikurogha
  6. 76' T. Ahile W. Tchimbembé
  7. 81' Y. Tandia T. Florentin
  8. 83' D. Danhach M. Bokele Mputu
  9. FT0-1

Đội hình

AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 5B. Aloé
  3. 11A. Mokhtari
  4. 3E. El Fattahi
  5. 4E. Maanrifa
  6. 2E. Tacafred
  7. 8L. Carnot
  8. 10T. Florentin ▼ 81'
  9. 6K. Sylla
  10. 7O. Inikurogha ▼ 68'
  11. 9A. Toumaleu ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15M. Koume ▲ 68'
  2. 16O. Essebbar ▲ 68'
  3. 14Y. Tandia ▲ 81'
  4. 13B. Er Rafif
  5. 12D. Kouadio
FC Metz II HLV: S. Marchal
  1. 1A. Mirbach
  2. 4A. Lô
  3. 6A. Demouchy
  4. 3D. Ourega
  5. 10W. Tchimbembé ▼ 76'
  6. 8A. Atta
  7. 5C. Divialle Corbière
  8. 7M. Mbaye
  9. 11M. Bokele Mputu ▼ 83'
  10. 9L. Machine
  11. 2C. Mélières ▼ 36'

Dự bị 5

  1. 12F. Lohei ▲ 36'
  2. 13T. Ahile ▲ 76'
  3. 14D. Danhach ▲ 83'
  4. 16R. Jean-Baptiste
  5. 15M. Gnemagnon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được44
33Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu