Strasbourg Koenigshoffen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ES Thaon

Strasbourg Koenigshoffen vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 2-2 ES Thaon tại National 3 - Group I, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Strasbourg Koenigshoffen thắng 2, hòa 1, ES Thaon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 22
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
DWLWW ES Thaon
  1. 2' 0-1 H. Crouzier11m
  2. 20' F. Nellec S. Touré
  3. 29' K. Keita I. Herceg
  4. 45' L. Pelletier C. Schmittheissler
  5. 45'+4 G. Bekoé11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 51' 1-2 C. Villa
  8. 59' M. Comara H. Crouzier
  9. 72' A. Bangoura F. Etoundi
  10. 72' M. Condi S. Lecoanet
  11. 72' M. Oumeddour A. Colin
  12. 73' K. Bouhouch 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler ▼ 45'
  2. 4I. Herceg ▼ 29'
  3. 8K. Bouhouch
  4. 2A. Trevez
  5. 3A. Belama
  6. 11W. Tine
  7. 10M. Cherief
  8. 5S. Touré ▼ 20'
  9. 6P. Mba Fossi
  10. 9F. Etoundi ▼ 72'
  11. 7G. Bekoé

Dự bị 5

  1. 12F. Nellec ▲ 20'
  2. 14K. Keita ▲ 29'
  3. 16L. Pelletier ▲ 45'
  4. 15A. Bangoura ▲ 72'
  5. 13J. Mbati Ingatsio
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 4T. Condi
  4. 2A. Colin ▼ 72'
  5. 10S. Lecoanet ▼ 72'
  6. 3V. Didierjean
  7. 7A. Leroy
  8. 8L. Petitpain
  9. 9H. Crouzier ▼ 59'
  10. 6S. Lam
  11. 11C. Villa

Dự bị 5

  1. 14M. Comara ▲ 59'
  2. 12M. Condi ▲ 72'
  3. 13M. Oumeddour ▲ 72'
  4. 15D. Alves
  5. 16R. Rodriguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
30Ghi được42
33Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu