ES Thaon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Strasbourg Koenigshoffen

ES Thaon vs Strasbourg Koenigshoffen

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 1-2 Strasbourg Koenigshoffen tại National 3 - Group I, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 1, hòa 1, Strasbourg Koenigshoffen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 10
Phong độ
DWLWW ES Thaon
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
  1. 37' 0-1 F. Nellec
  2. HT0-1
  3. 46' M. Comara M. Condi
  4. 61' H. Crouzier L. Petitpain
  5. 61' S. Lecoanet S. Sangaré
  6. 67' A. M'baye F. Etoundi
  7. 67' J. Mbati Ingatsio H. Kekambus
  8. 76' A. Thuot A. Colin
  9. 76' I. Benkaid W. Tine
  10. 82' 0-2 I. Benkaid
  11. 90'+4 H. Crouzier 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes
  4. 3S. Sangaré ▼ 61'
  5. 2D. Alves
  6. 4T. Condi
  7. 7A. Colin ▼ 76'
  8. 8L. Petitpain ▼ 61'
  9. 10M. Oumeddour
  10. 11M. Condi ▼ 46'
  11. 9C. Villa

Dự bị 5

  1. 15M. Comara ▲ 46'
  2. 14H. Crouzier ▲ 61'
  3. 13S. Lecoanet ▲ 61'
  4. 12A. Thuot ▲ 76'
  5. 16R. Rodriguez
Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4I. Herceg
  3. 2F. Runtz
  4. 5A. Mouakit
  5. 8A. Trevez
  6. 3F. Nellec
  7. 11W. Tine ▼ 76'
  8. 10M. Cherief
  9. 7H. Kekambus ▼ 67'
  10. 6P. Mba Fossi
  11. 9F. Etoundi ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14A. M'baye ▲ 67'
  2. 15J. Mbati Ingatsio ▲ 67'
  3. 13I. Benkaid ▲ 76'
  4. 16E. Asan
  5. 12G. Bekoé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
42Ghi được30
38Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu