Métropole Troyenne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Sarre-Union

Métropole Troyenne vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: Métropole Troyenne 0-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Métropole Troyenne thắng 0, hòa 0, US Sarre-Union thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 22
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
LLLLL Métropole Troyenne
WLDDL US Sarre-Union
  1. HT0-0
  2. 71' A. Ouattara M. Jourdan
  3. 71' T. Ercker I. Furno
  4. 76' E. Watra K. Couchy
  5. 78' H. Boulacheb M. Maigrot
  6. 81' D. Mazrek G. Jobava
  7. 81' M. Diop A. Cazé
  8. 81' S. Richard M. Ikharo
  9. 81' 0-1 N. Güngör
  10. 88' Y. Kobi Reeb G. Mulenda
  11. FT0-1

Đội hình

Métropole Troyenne HLV: C. Autret
  1. 1E. Garcia
  2. 8S. Mahdaoui
  3. 4C. Willefert
  4. 5M. Ikharo ▼ 81'
  5. 7G. Jobava ▼ 81'
  6. 6Q. Artus
  7. 2K. Couchy ▼ 76'
  8. 3A. Cazé ▼ 81'
  9. 9G. Gimbert
  10. 10M. Maigrot ▼ 78'
  11. 11S. Matubanzila

Dự bị 5

  1. 16E. Watra ▲ 76'
  2. 12H. Boulacheb ▲ 78'
  3. 14D. Mazrek ▲ 81'
  4. 13M. Diop ▲ 81'
  5. 15S. Richard ▲ 81'
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5K. Lekpa
  3. 3L. Munich
  4. 4A. Bangoura
  5. 8G. Ruiz
  6. 2A. Wam
  7. 10L. Schnepp
  8. 7I. Furno ▼ 71'
  9. 9I. Noumansana
  10. 6M. Jourdan ▼ 71'
  11. 11G. Mulenda ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 14A. Ouattara ▲ 71'
  2. 12T. Ercker ▲ 71'
  3. 15Y. Kobi Reeb ▲ 88'
  4. 13N. Güngör
  5. 16R. Ast

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
28Ghi được47
62Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.68
2Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu