US Sarre-Union
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Métropole Troyenne

US Sarre-Union vs Métropole Troyenne

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 6-0 Métropole Troyenne tại National 3 - Group I, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 3, hòa 0, Métropole Troyenne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 10
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LLLLL Métropole Troyenne
  1. 2' I. Noumansana 1-0
  2. 8' L. Schnepp 2-0
  3. 22' M. Jourdan 3-0
  4. 38' I. Noumansana 4-0
  5. HT4-0
  6. 55' I. Noumansana 5-0
  7. 56' H. Boulacheb G. Jobava
  8. 56' M. Diop E. Watra
  9. 62' L. Witz G. Mulenda
  10. 62' R. N'Semi Segui I. Noumansana
  11. 64' I. Villain D. Mazrek
  12. 72' A. Ouattara M. Jourdan
  13. 79' H. Lopez C. Metin
  14. 87' R. N'Semi Segui 6-0
  15. FT6-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5K. Lekpa
  3. 3L. Munich
  4. 4A. Bangoura
  5. 2C. Metin ▼ 79'
  6. 6A. Wam
  7. 10L. Schnepp
  8. 7R. Aroustanov
  9. 9I. Noumansana ▼ 62'
  10. 8M. Jourdan ▼ 72'
  11. 11G. Mulenda ▼ 62'

Dự bị 4

  1. 13L. Witz ▲ 62'
  2. 15R. N'Semi Segui ▲ 62'
  3. 14A. Ouattara ▲ 72'
  4. 12H. Lopez ▲ 79'
Métropole Troyenne HLV: C. Autret
  1. 1R. Amrani
  2. 3S. Mahdaoui
  3. 5S. Richard
  4. 4C. Willefert
  5. 10G. Jobava ▼ 56'
  6. 6Q. Artus
  7. 9G. Gimbert
  8. 8P. Thiombane
  9. 7D. Mazrek ▼ 64'
  10. 2E. Watra ▼ 56'
  11. 11S. Matubanzila

Dự bị 4

  1. 12H. Boulacheb ▲ 56'
  2. 13M. Diop ▲ 56'
  3. 14I. Villain ▲ 64'
  4. 16E. Garcia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
47Ghi được28
45Thủng lưới62
1.68Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu