Métropole Troyenne
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Reims Sainte-Anne

Métropole Troyenne vs Reims Sainte-Anne

Tỷ số chung cuộc: Métropole Troyenne 1-1 Reims Sainte-Anne tại National 3 - Group I, 6 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 21
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
LLLLL Métropole Troyenne
LLWWL Reims Sainte-Anne
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 L. Foemi
  3. 59' D. Mazrek G. Jobava
  4. 59' I. Hammi I. Villain
  5. 59' B. Jean-Baptiste S. Lamour
  6. 65' M. Byll M. Hostaniol
  7. 65' N. Homsa I. Benmorich
  8. 70' K. Couchy E. Watra
  9. 78' S. Matubanzila 1-1
  10. 90'+3 L. Drammeh S. Kyei
  11. FT1-1

Đội hình

Métropole Troyenne HLV: C. Autret
  1. 1E. Garcia
  2. 8S. Mahdaoui
  3. 4C. Willefert
  4. 5M. Ikharo
  5. 7I. Villain ▼ 59'
  6. 11G. Jobava ▼ 59'
  7. 6Q. Artus
  8. 2A. Cazé
  9. 9G. Gimbert
  10. 3E. Watra ▼ 70'
  11. 10S. Matubanzila

Dự bị 5

  1. 15D. Mazrek ▲ 59'
  2. 14I. Hammi ▲ 59'
  3. 13K. Couchy ▲ 70'
  4. 12H. Boulacheb
  5. 16M. Maigrot
Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 1B. Dubois
  2. 5H. Guèye
  3. 8I. Benmorich ▼ 65'
  4. 4M. Bana
  5. 3M. Kebe
  6. 2M. Hostaniol ▼ 65'
  7. 10S. Lamour ▼ 59'
  8. 9S. Kyei ▼ 90'
  9. 6A. Ablagh
  10. 7G. Dézothez
  11. 11L. Foemi

Dự bị 5

  1. 14B. Jean-Baptiste ▲ 59'
  2. 13M. Byll ▲ 65'
  3. 15N. Homsa ▲ 65'
  4. 12L. Drammeh ▲ 90'
  5. 16G. Barrilliot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
28Ghi được33
62Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu