Reims Sainte-Anne
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Métropole Troyenne

Reims Sainte-Anne vs Métropole Troyenne

Tỷ số chung cuộc: Reims Sainte-Anne 2-0 Métropole Troyenne tại National 3 - Group I, 26 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 9
Sân vận động
Stade Robert Pirès, Reims
Phong độ
LLWWL Reims Sainte-Anne
LLLLL Métropole Troyenne
  1. 10' S. Lamour 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Couchy M. Maigrot
  4. 46' D. Mazrek G. Jobava
  5. 46' G. Dézothez S. Lamour
  6. 63' E. Saïd V. Nkouka
  7. 69' S. Kyei 2-0
  8. 72' H. Boulacheb G. Gimbert
  9. 72' I. Benmorich S. Kyei
  10. 75' M. Ikharo M. Diop
  11. 80' M. Bana M. Kebe
  12. 83' M. Hostaniol I. Samba
  13. FT2-0

Đội hình

Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 1B. Dubois
  2. 5R. Mabunda
  3. 7I. Samba ▼ 83'
  4. 2D. Briot
  5. 4H. Guèye
  6. 8B. Jean-Baptiste
  7. 3M. Kebe ▼ 80'
  8. 10N. Homsa
  9. 11S. Lamour ▼ 46'
  10. 9S. Kyei ▼ 72'
  11. 6A. Ablagh

Dự bị 5

  1. 15G. Dézothez ▲ 46'
  2. 14I. Benmorich ▲ 72'
  3. 12M. Bana ▲ 80'
  4. 13M. Hostaniol ▲ 83'
  5. 16T. Bachellez
Métropole Troyenne HLV: C. Autret
  1. 1E. Garcia
  2. 5S. Richard
  3. 4C. Willefert
  4. 3M. Diop ▼ 75'
  5. 2M. Elia
  6. 8G. Jobava ▼ 46'
  7. 6Q. Artus
  8. 9G. Gimbert ▼ 72'
  9. 10M. Maigrot ▼ 46'
  10. 7S. Matubanzila
  11. 11V. Nkouka ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12D. Mazrek ▲ 46'
  2. 15K. Couchy ▲ 46'
  3. 16E. Saïd ▲ 63'
  4. 13H. Boulacheb ▲ 72'
  5. 14M. Ikharo ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
33Ghi được28
36Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu