Strasbourg Koenigshoffen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Raon-l'Étape

Strasbourg Koenigshoffen vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 0-1 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group I, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Strasbourg Koenigshoffen thắng 0, hòa 1, US Raon-l'Étape thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 17
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. HT0-0
  2. 70' B. Diakhon Y. Khenchoul
  3. 70' L. Barreto D. Coulibaly
  4. 73' A. Bangoura A. Mbaye
  5. 73' K. Bouhouch W. Tine
  6. 78' E. Morel R. Tahar
  7. 89' 0-1 O. Hassidou11m
  8. FT0-1

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4I. Herceg
  3. 5A. Mouakit
  4. 8A. Trevez
  5. 2A. Belama
  6. 3F. Nellec
  7. 11W. Tine ▼ 73'
  8. 10M. Cherief
  9. 6P. Mba Fossi
  10. 9F. Etoundi
  11. 7A. M'baye

Dự bị 5

  1. 15A. Bangoura ▲ 73'
  2. 14K. Bouhouch ▲ 73'
  3. 13K. Keita
  4. 16L. Pelletier
  5. 12S. Touré
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Nagor
  2. 4O. Holovko
  3. 5K. N'Guessan
  4. 6L. Lenoir
  5. 11Y. Khenchoul ▼ 70'
  6. 2B. Cissé
  7. 7Y. Abdallah
  8. 8R. Tahar ▼ 78'
  9. 10O. Hassidou
  10. 3K. Foungala
  11. 9D. Coulibaly ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14B. Diakhon ▲ 70'
  2. 12L. Barreto ▲ 70'
  3. 15E. Morel ▲ 78'
  4. 16A. Ngoubi
  5. 13H. Grandemange

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được36
33Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu