Strasbourg Koenigshoffen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Raon-l'Étape

Strasbourg Koenigshoffen vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 0-0 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group H, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Strasbourg Koenigshoffen thắng 0, hòa 1, US Raon-l'Étape thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. HT0-0
  2. 67' P. Segbefia K. Bouhouch
  3. 67' V. Valero I. Nazil
  4. 67' W. Tine B. Diakhon
  5. 79' D. Fage M. Kone
  6. 89' M. Radisavljevic T. Florentin
  7. FT0-0

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1L. Pelletier
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 6K. Bouhouch ▼ 67'
  5. 2A. Trevez
  6. 3A. Belama
  7. 10M. Cherief
  8. 8I. Nazil ▼ 67'
  9. 7G. Bekoé
  10. 9I. Noumansana
  11. 11B. Diakhon ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14P. Segbefia ▲ 67'
  2. 15V. Valero ▲ 67'
  3. 13W. Tine ▲ 67'
  4. 16S. Touré
  5. 12W. Zouitina
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 40Y. Amougou
  2. 21M. Sedagondji
  3. 22G. Delguel
  4. 5A. Haag
  5. 19Y. Abdallah
  6. 28Z. Marques
  7. 8T. Florentin ▼ 89'
  8. 7R. Tahar
  9. 9K. Duminy
  10. 10O. Hassidou
  11. 17M. Kone ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 33D. Fage ▲ 79'
  2. 23M. Radisavljevic ▲ 89'
  3. 16L. Rodrigues
  4. 25M. Job
  5. 27Y. Mambo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
29Ghi được40
48Thủng lưới53
1.12Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu