ES Thaon
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Reims Sainte-Anne

ES Thaon vs Reims Sainte-Anne

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 3-0 Reims Sainte-Anne tại National 3 - Group I, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 3, hòa 0, Reims Sainte-Anne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 13
Phong độ
DWLWW ES Thaon
LLWWL Reims Sainte-Anne
  1. HT0-0
  2. 58' J. Pavat N. Homsa
  3. 68' D. Alves T. Condi
  4. 68' S. Lam T. Gazagnes
  5. 70' H. Crouzier 1-0
  6. 73' L. Petitpain 2-0
  7. 78' S. Sangaré C. Villa
  8. 80' E. Alloh P. Mortas
  9. 85' L. Drammeh I. Benmorich
  10. 85' M. Hostaniol B. Jean-Baptiste
  11. 87' A. Colin H. Crouzier
  12. 87' M. Tembely A. Leroy
  13. 90' M. Tembely 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes ▼ 68'
  4. 4T. Condi ▼ 68'
  5. 3V. Didierjean
  6. 7A. Leroy ▼ 87'
  7. 2L. Petitpain
  8. 9H. Crouzier ▼ 87'
  9. 10M. Oumeddour
  10. 8M. Condi
  11. 11C. Villa ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12D. Alves ▲ 68'
  2. 14S. Lam ▲ 68'
  3. 13S. Sangaré ▲ 78'
  4. 15A. Colin ▲ 87'
  5. 16M. Tembely ▲ 87'
Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 1G. Barrilliot
  2. 5R. Mabunda
  3. 2H. Guèye
  4. 11I. Benmorich ▼ 85'
  5. 8B. Jean-Baptiste ▼ 85'
  6. 3M. Kebe
  7. 10N. Homsa ▼ 58'
  8. 9S. Kyei
  9. 6A. Ablagh
  10. 7G. Dézothez
  11. 4P. Mortas ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 15J. Pavat ▲ 58'
  2. 12E. Alloh ▲ 80'
  3. 13L. Drammeh ▲ 85'
  4. 14M. Hostaniol ▲ 85'
  5. 16B. Dubois

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
42Ghi được33
38Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu