Reims Sainte-Anne
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ES Thaon

Reims Sainte-Anne vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: Reims Sainte-Anne 2-3 ES Thaon tại National 3 - Group F, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Reims Sainte-Anne thắng 1, hòa 0, ES Thaon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 10
Sân vận động
Stade Robert Pirès, Reims
Phong độ
LLWWL Reims Sainte-Anne
DWLWW ES Thaon
  1. 8' 0-1 S. Lecoanet
  2. 14' 0-2 Y. Dufour
  3. HT0-2
  4. 46' M. Comara M. Condi
  5. 55' J. Mansouri G. Chapuis
  6. 55' J. Kouassi A. Martial
  7. 55' G. Chapuis 1-2
  8. 60' R. Michelutti D. Alves
  9. 69' T. Gazagnes P. Benier
  10. 75' B. Cissé A. Louis
  11. 81' 1-3 R. Michelutti
  12. 81' P. Gualda B. Fournier
  13. 81' J. Pavat M. Fofana
  14. 86' J. Kouassi 2-3
  15. FT2-3

Đội hình

Reims Sainte-Anne HLV: M. Abreu
  1. 1G. Barrilliot
  2. 2B. Fournier ▼ 81'
  3. 5D. Briot
  4. 3G. Chapuis ▼ 55'
  5. 10P. Perrin
  6. 8M. Fofana ▼ 81'
  7. 11A. Martial ▼ 55'
  8. 4T. Logette
  9. 6A. Ablagh
  10. 7G. Dezothez
  11. 9W. Bouabdelli

Dự bị 5

  1. 14J. Kouassi ▲ 55'
  2. 16J. Mansouri ▲ 55'
  3. 15J. Pavat ▲ 81'
  4. 13P. Gualda ▲ 81'
  5. 12M. Tacalfred
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 10P. Benier ▼ 69'
  4. 4T. Condi
  5. 6K. Koriche
  6. 8S. Lecoanet
  7. 3V. Didierjean
  8. 9Y. Dufour
  9. 2D. Alves ▼ 60'
  10. 7A. Louis ▼ 75'
  11. 11M. Condi ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 15M. Comara ▲ 46'
  2. 13R. Michelutti ▲ 60'
  3. 12T. Gazagnes ▲ 69'
  4. 14B. Cissé ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
61Ghi được45
38Thủng lưới32
2.18Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu